play out

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Diễn ra, xảy ra đến cùng: "play out" mô tả một sự kiện, tình huống, hoặc quá trình diễn ra kết thúc theo một cách nào đó.
      • How will the election drama be played out? (Kịch bản bầu cử sẽ diễn ra như thế nào?)
    • Chơi đến hết, chơi đến cuối: "play out" có nghĩa tiếp tục một trò chơi hoặc hoạt động cho đến khi kết thúc, kết quả đã .
      • We have got to play this game out, even though it is clear that we have lost. (Chúng ta phải chơi trận này đến hết, rõ ràng chúng ta đã thua.)
    • Cạn kiệt, tiêu hao hết: "play out" chỉ việc sử dụng hết năng lượng, sức lực, hoặc tài nguyên cho đến khi không còn .
      • The champion's strength played out fast. (Sức mạnh của nhàđịch cạn kiệt nhanh chóng.)
      • We quickly played out our strength. (Chúng tôi nhanh chóng tiêu hao hết sức lực.)
    • Biểu diễn đến cuối: "play out" cũng có nghĩa trình diễn một vở kịch hoặc buổi biểu diễn cho đến hết.
      • The actors played out the final scene beautifully. (Các diễn viên đã biểu diễn cảnh cuối một cách tuyệt đẹp.)
dụ sử dụng
  • (Kịch bản diễn ra trong vài tuần.)
  • (Họ quyết định chơi trận đấu đến hết trời mưa.)
  • (Sự kiên nhẫn của anh ấy cạn kiệt sau nhiều giờ chờ đợi.)
  • (Các cuộc đàm phán diễn ra đúng như dự đoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play itself out": tự diễn ra, tự kết thúc.
    • The situation will play itself out without our interference. (Tình hình sẽ tự diễn ra không cần sự can thiệp của chúng ta.)
  • "to play out a scenario": hình dung hoặc diễn ra một kịch bản.
    • Let's play out the worst-case scenario. (Hãy hình dung kịch bản xấu nhất sẽ diễn ra như thế nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Play (động từ): chơi, diễn xuất.
  • Out (trạng từ): hết, đến cuối, hoàn toàn.
  • Playout (danh từ): sự kết thúc, giai đoạn cuối (thường dùng trong thể thao hoặc truyền thông).
    • The playout of the season was dramatic. (Giai đoạn cuối của mùa giải thật kịch tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Unfold: mở ra, diễn ra (dùng cho sự kiện).
  • Exhaust: làm cạn kiệt, kiệt quệ.
  • Finish: kết thúc, hoàn thành.
  • Deplete: làm suy giảm, cạn kiệt (tài nguyên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play out (đã giải thíchtrên).
  • Play along: hợp tác, giả vờ đồng ý.
    • Just play along with their plan for now. (Cứ hợp tác với kế hoạch của họ tạm thời.)
  • Play up: phóng đại, làm nổi bật.
    • She played up her achievements in the interview. ( ấy phóng đại thành tích của mình trong buổi phỏng vấn.)
Thành ngữ liên quan
  • Play out one's hand: chơi đến cùng, dùng hết khả năng (từ bài bạc, nghĩa bóng: làm hết sức mình).
    • He played out his hand and still lost. (Anh ta đã làm hết sức nhưng vẫn thua.)