play possum
Định nghĩa
Thành ngữ (động từ): Giả vờ chết, giả vờ ngủ hoặc giả vờ bất tỉnh để đánh lừa người khác, đặc biệt là kẻ thù hoặc động vật săn mồi. Hành vi này bắt nguồn từ tập tính của loài thú có túi (possum) khi gặp nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- (Con thỏ giả vờ chết khi con cáo đến gần, hy vọng bị bỏ lại một mình.)
- (Cô ấy giả vờ ngủ trong cuộc họp để tránh trả lời những câu hỏi khó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to play possum" có thể được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ, chỉ việc giả vờ không biết hoặc không quan tâm để đạt được lợi thế.
- The politician played possum when asked about the scandal, pretending he knew nothing. (Chính trị gia đó giả vờ không biết khi được hỏi về vụ bê bối, giả vờ rằng anh ta không biết gì.)
Biến thể và từ gần giống
- Possum (danh từ): thú có túi, loài động vật nổi tiếng với hành vi giả chết.
- Play dead (thành ngữ): giả vờ chết, thường dùng thay thế cho "play possum" nhưng không mang tính hình tượng hóa.
Từ đồng nghĩa
- Feign death: giả vờ chết (trang trọng hơn).
- Pretend to be unconscious: giả vờ bất tỉnh.
- Lie low: nằm im, trốn tránh (không hoàn toàn giống, nhưng có ý nghĩa trốn tránh sự chú ý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Play along: hợp tác, diễn trò (có thể dùng trong ngữ cảnh giả vờ).
- He played along with the prank, pretending to be fooled. (Anh ấy diễn trò theo trò đùa, giả vờ bị lừa.)
Thành ngữ liên quan
Play dumb: giả vờ ngu ngốc, giả vờ không hiểu.
- Don't play dumb with me; I know you saw what happened. (Đừng giả vờ ngu ngốc với tôi; tôi biết anh đã thấy chuyện gì xảy ra.)
Lie low: nằm im, trốn tránh sự chú ý.
- After the robbery, the thieves decided to lie low for a while. (Sau vụ cướp, bọn trộm quyết định nằm im một thời gian.)