play tricks
Định nghĩa
Thành ngữ động từ (cụm động từ): "play tricks" có nghĩa là đánh lừa, lừa gạt, hoặc chơi khăm ai đó bằng cách khiến họ tin vào điều không có thật hoặc làm họ bối rối. Cụm từ này nhấn mạnh hành động cố tình gây hiểu lầm hoặc tạo ra tình huống hài hước (hoặc xấu) cho người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã đánh lừa giáo viên khiến cô ấy nghĩ rằng lớp học sẽ bị hủy vào tuần sau.)
- (Trẻ em thích chơi khăm bạn bè trong dịp Halloween.)
- (Đừng lừa gạt em trai của bạn; điều đó có thể làm nó sợ hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "play tricks on [someone]": lừa gạt hoặc chơi khăm một người cụ thể.
- The magician played tricks on the audience with his sleight of hand. (Nhà ảo thuật đã đánh lừa khán giả bằng kỹ thuật tay nhanh.)
- "play tricks with [something]": can thiệp hoặc làm hỏng một vật gì đó một cách tinh nghịch.
- The mischievous cat played tricks with the yarn, tangling it all up. (Con mèo tinh nghịch đã chơi khăm với cuộn len, làm nó rối tung lên.)
- "play tricks on [someone's mind]": khiến ai đó hoang mang, nghi ngờ hoặc mất phương hướng.
- The endless desert played tricks on the traveler's mind, making him see mirages. (Sa mạc vô tận đã đánh lừa tâm trí người lữ khách, khiến anh ta thấy ảo ảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Trick (danh từ): trò lừa, mánh khóe, thủ thuật.
- He performed a clever trick with cards. (Anh ấy thực hiện một trò lừa khéo léo với bài.)
- Tricky (tính từ): khó khăn, xảo quyệt, dễ gây nhầm lẫn.
- This math problem is tricky. (Bài toán này rất khó.)
- Trickery (danh từ): sự lừa gạt, mánh khóe.
- His success was due to trickery, not hard work. (Thành công của anh ta là nhờ mánh khóe, không phải làm việc chăm chỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Deceive: lừa dối (mang tính nghiêm trọng hơn).
- Fool: đánh lừa, làm cho ai đó tin vào điều sai.
- Hoax: lừa đảo, chơi khăm (thường có kế hoạch).
- Prank: chơi khăm (mang tính hài hước, vô hại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Trick into: lừa ai đó làm gì.
- They tricked him into signing the contract. (Họ lừa anh ta ký hợp đồng.)
- Trick out of: lừa lấy đi thứ gì từ ai đó.
- The scammer tricked her out of her savings. (Kẻ lừa đảo đã lừa lấy tiền tiết kiệm của cô ấy.)
Thành ngữ liên quan
- Play a trick on [someone]: tương tự "play tricks", nhấn mạnh một hành động cụ thể.
- The kids played a trick on their dad by hiding his keys. (Bọn trẻ đã chơi khăm bố bằng cách giấu chìa khóa của ông.)
- Trick of the trade: mẹo nghề nghiệp.
- Knowing when to add salt is a trick of the trade for chefs. (Biết khi nào nên thêm muối là mẹo nghề của đầu bếp.)
- Trick or treat: trò "cho kẹo hay bị ghẹo" trong Halloween.
- The children went door to door saying "trick or treat". (Bọn trẻ đi từng nhà nói "cho kẹo hay bị ghẹo".)