play up
Định nghĩa
"Play up" là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, mang các nghĩa chính sau:
- Phóng đại, làm nổi bật, nhấn mạnh (thường mang ý tiêu cực hoặc giả tạo): Làm cho một điều gì đó trở nên quan trọng, nổi bật hơn so với thực tế, đôi khi bằng cách cường điệu hoặc thiếu chân thật.
- Tỏ ra thân thiện, nịnh bợ, lấy lòng (thường với mục đích vụ lợi): Cư xử một cách niềm nở, dễ chịu với ai đó để đạt được lợi ích cá nhân.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (phóng đại, nhấn mạnh):
- The politician played up his achievements during the campaign. (Chính trị gia đó đã phóng đại những thành tích của mình trong suốt chiến dịch tranh cử.)
- She always plays up her role in the project, even though she did very little. (Cô ấy luôn làm nổi bật vai trò của mình trong dự án, mặc dù cô ấy làm rất ít.)
Nghĩa 2 (nịnh bợ, lấy lòng):
- He is always playing up to the boss to get a promotion. (Anh ta luôn nịnh bợ sếp để được thăng chức.)
- The student played up to the teacher by complimenting her teaching style. (Học sinh đó đã lấy lòng giáo viên bằng cách khen ngợi phong cách giảng dạy của cô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Play up to someone": Cụm từ cố định, nghĩa là "nịnh bợ ai đó" hoặc "cố gắng gây ấn tượng với ai đó".
- She played up to the audience by telling jokes. (Cô ấy đã lấy lòng khán giả bằng cách kể chuyện cười.)
- "Play something up": Nhấn mạnh hoặc phóng đại một khía cạnh cụ thể nào đó.
- The advertisement played up the health benefits of the product. (Quảng cáo đã nhấn mạnh lợi ích sức khỏe của sản phẩm.)
Biến thể và từ gần giống
- Play down (trái nghĩa): làm giảm nhẹ, coi nhẹ.
- He tried to play down the seriousness of the problem. (Anh ấy cố gắng làm giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
- Emphasize: nhấn mạnh.
- Exaggerate: phóng đại.
- Flatter: nịnh hót.
- Ingratiate oneself: lấy lòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Play along: hợp tác, diễn trò.
- Just play along with their plan for now. (Cứ hợp tác với kế hoạch của họ tạm thời đã.)
- Play out: diễn ra, xảy ra.
- Let's see how the situation plays out. (Hãy xem tình hình diễn ra thế nào.)
Thành ngữ liên quan
- Play up to the gallery: hành động hoặc nói năng để lấy lòng đám đông, thường là một cách phô trương.
- The comedian played up to the gallery by making crude jokes. (Diễn viên hài đó đã lấy lòng khán giả bằng cách kể những câu chuyện cười thô tục.)