play-boy

/'pleibɔi/
Học thuật
Thân thiện
play-boy

Un play-boy conduit une voiture de sport rouge.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tay ăn chơi: Một người đàn ông giàu có, dành nhiều thời gian tiền bạc cho các thú vui giải trí, xã hội thường lối sống phóng khoáng, hướng đến sự hưởng thụ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce play-boy dépense sa fortune dans les boîtes de nuit et les voitures de luxe. (Tay ăn chơi này tiêu xài tài sản của mình vào các hộp đêm xe hơi sang trọng.)
    • Il a la réputation d'être un play-boy, toujours vu avec de belles femmes. (Anh ta có tiếngmột tay ăn chơi, luôn được nhìn thấy với những phụ nữ đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường mang sắc thái hơi phê phán hoặc mỉa mai, ám chỉ một lối sống thiếu nghiêm túc, chỉ chú trọng vào vẻ bề ngoài các cuộc vui.
    • Malgré son âge, il se comporte encore comme un play-boy. (Bất chấp tuổi tác, ông ta vẫn cư xử như một tay ăn chơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Playboy (danh từ, tiếng Anh gốc): Từ tiếng Anh được mượn nguyên dạng vào tiếng Pháp.
  • Noceur (danh từ giống đực): Người thích ăn chơi, hay đi chơi đêm.
  • Viveur (danh từ giống đực): Người sống phóng đãng, ham hưởng lạc.
Từ đồng nghĩa
  • Dandy: Công tử bột, người đàn ông quá chú trọng đến ngoại hình thời trang.
  • Boulevardier: Người đàn ông thường lui tới các đại lộ, quán phê sang trọng để giải trí.
Lưu ý
  • Từ nàymột từ mượn từ tiếng Anh, thường được viết dấu gạch nối () trong tiếng Pháp, nhưng cũng có thể gặp cách viết .
  • Không nên nhầm lẫn với thương hiệu tạp chí "Playboy". Khi viết hoa ("Playboy"), thường để chỉ thương hiệu cụ thể này.
play-boy

Un play-boy conduit une voiture de sport rouge.

danh từ giống đực
  1. tay ăn chơi