playday

playday

Children enjoy a playday at the local park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngày vui chơi, thời gian dành cho giải trí: "playday" chỉ một ngày hoặc khoảng thời gian dành riêng cho việc vui chơi, nghỉ ngơi, hoặc giải trí, thường không nhiệm vụ hay công việc bắt buộc.
    • Ngày nghỉ học để giải trí: Trong ngữ cảnh giáo dục, "playday" có thể một ngày đặc biệt trong trường học, nơi học sinh tham gia các hoạt động vui chơi thay vì học tập.
dụ sử dụng
  • ( trẻ rất háo hức ngày mai ngày vui chơitrường.)
  • (Sau một tuần làm việc dài, tôi mong chờ một ngày vui chơi cùng gia đình.)
  • (Trại một ngày vui chơi đặc biệt với các trò chơi hoạt động ngoài trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a playday": một ngày vui chơi.
    • We decided to have a playday at the park instead of working. (Chúng tôi quyết định một ngày vui chơicông viên thay vì làm việc.)
  • "playday event": sự kiện vui chơi.
    • The school organized a playday event for the kindergarteners. (Trường học đã tổ chức một sự kiện vui chơi cho các em mẫu giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Play (n): sự vui chơi.
    • Play is essential for children's development. (Vui chơi rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ em.)
  • Playtime (n): giờ chơi.
    • The children have playtime after lunch. ( trẻ giờ chơi sau bữa trưa.)
  • Holiday (n): ngày nghỉ, kỳ nghỉ.
    • Summer holiday is a long playday for students. (Kỳ nghỉ hè một ngày vui chơi dài cho học sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Day off: ngày nghỉ, ngày không phải làm việc.
    • I took a day off to have a playday. (Tôi đã xin nghỉ một ngày để ngày vui chơi.)
  • Recess: giờ giải lao, thời gian nghỉ ngơi (thườngtrường học).
    • The children enjoyed their recess playday. ( trẻ thích thú với giờ giải lao vui chơi của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play around: vui chơi, đùa nghịch.
    • They played around all afternoon on their playday. (Chúng nó đã vui chơi suốt cả buổi chiều trong ngày vui chơi của mình.)
  • Play out: diễn ra, xảy ra (trong bối cảnh vui chơi).
    • The playday played out with many fun activities. (Ngày vui chơi đã diễn ra với nhiều hoạt động thú vị.)
Thành ngữ liên quan
  • Make a playday of it: biến một ngày bình thường thành ngày vui chơi.
    • Let's make a playday of it and go to the beach. (Hãy biến hôm nay thành ngày vui chơi đi biển nhé.)
  • All work and no play makes Jack a dull boy: chỉ làm việc không vui chơi sẽ khiến con người trở nên nhàm chán.
    • Remember that all work and no play makes Jack a dull boy, so take a playday sometimes. (Hãy nhớ rằng chỉ làm việc không vui chơi sẽ khiến con người trở nên nhàm chán, vậy hãy dành một ngày vui chơi đôi khi.)