played
Định nghĩa
played là dạng động từ (quá khứ đơn và quá khứ phân từ) của động từ "play". Nó mang các nghĩa sau: 1. Đã chơi, đã tham gia trò chơi: Chỉ hành động tham gia vào một trò chơi, hoạt động giải trí hoặc thể thao trong quá khứ. 2. Đã diễn xuất, đã đóng vai: Chỉ hành động đóng vai trong một vở kịch, phim ảnh hoặc chương trình nào đó. 3. Đã phát (nhạc, video): Chỉ hành động phát một bản nhạc, video hoặc thiết bị ghi âm trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa 1 - Đã chơi:
- The children played in the park all afternoon. (Những đứa trẻ đã chơi trong công viên suốt buổi chiều.)
- We played chess last night. (Chúng tôi đã chơi cờ vua tối qua.)
- Nghĩa 2 - Đã diễn xuất:
- She played the role of Juliet in the school play. (Cô ấy đã đóng vai Juliet trong vở kịch của trường.)
- Nghĩa 3 - Đã phát:
- He played the piano beautifully at the concert. (Anh ấy đã chơi piano rất hay tại buổi hòa nhạc.)
- The DJ played my favorite song. (DJ đã phát bài hát yêu thích của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "played out" (tính từ): đã diễn ra, hoặc (nghĩa bóng) đã cũ, đã lỗi thời.
- The drama played out in front of our eyes. (Vở kịch đã diễn ra trước mắt chúng tôi.)
- That joke is so played out. (Câu chuyện cười đó đã quá cũ rồi.)
- "played a part/role" (cụm từ): đã đóng góp, đã tham gia vào việc gì.
- His experience played a key part in the success of the project. (Kinh nghiệm của anh ấy đã đóng vai trò quan trọng trong sự thành công của dự án.)
Biến thể và từ gần giống
- Play (động từ nguyên thể): chơi, diễn, phát.
- Playing (danh động từ/hiện tại phân từ): hành động chơi, đang chơi.
- Player (danh từ): người chơi, cầu thủ.
- Playful (tính từ): vui vẻ, thích chơi đùa.
Từ đồng nghĩa
- Engaged in: đã tham gia vào (một hoạt động).
- Performed: đã biểu diễn, đã thực hiện.
- Competed: đã thi đấu (trong thể thao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Played along: đã hợp tác, đã diễn trò.
- He played along with their joke. (Anh ấy đã hợp tác với trò đùa của họ.)
- Played down: đã giảm nhẹ, đã làm cho ít quan trọng hơn.
- She played down her achievements. (Cô ấy đã giảm nhẹ thành tích của mình.)
- Played up: đã phóng đại, đã làm cho nổi bật.
- He played up his role in the project. (Anh ấy đã phóng đại vai trò của mình trong dự án.)
Thành ngữ liên quan
- Played it by ear: đã ứng biến, không có kế hoạch cụ thể.
- We didn't have a script; we just played it by ear. (Chúng tôi không có kịch bản; chúng tôi chỉ ứng biến thôi.)
- Played second fiddle: đã đóng vai phụ, không phải là người chính.
- She always played second fiddle to her older brother. (Cô ấy luôn đóng vai phụ cho anh trai mình.)