playing field

playing field

The children run across the playing field during their soccer game.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sân chơi, bãi chơi: "Playing field" chỉ một mảnh đất được chuẩn bị để chơi một trò chơi thể thao hoặc hoạt động ngoài trời.
    • Môi trường cạnh tranh: Trong nghĩa bóng, "playing field" ám chỉ các điều kiện hoặc hoàn cảnh trong đó sự cạnh tranh diễn ra, đặc biệt trong kinh doanh hoặc chính trị.
dụ sử dụng
  • Sân chơi thể thao:

    • The children ran onto the playing field to start the soccer match. (Bọn trẻ chạy lên sân chơi để bắt đầu trận bóng đá.)
    • The school's playing field is well-maintained for rugby and hockey. (Sân chơi của trường được bảo dưỡng tốt cho bóng bầu dục khúc côn cầu.)
  • Môi trường cạnh tranh:

    • The government's objective is to insure a genuinely level playing field for American industry and commerce in Europe. (Mục tiêu của chính phủ đảm bảo một sân chơi thực sự công bằng cho ngành công nghiệp thương mại Mỹ tại châu Âu.)
    • Small businesses struggle to compete on an uneven playing field against large corporations. (Các doanh nghiệp nhỏ gặp khó khăn khi cạnh tranh trên một sân chơi không công bằng chống lại các tập đoàn lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Level playing field": sân chơi bình đẳng, chỉ tình huống tất cả các bên tham gia cơ hội như nhau không bị bất lợi.

    • New regulations aim to create a level playing field for all startups. (Các quy định mới nhằm tạo ra một sân chơi bình đẳng cho tất cả các công ty khởi nghiệp.)
  • "Uneven playing field": sân chơi không công bằng, khi một bên có lợi thế hơn.

    • The lack of funding created an uneven playing field for rural schools. (Việc thiếu kinh phí đã tạo ra một sân chơi không công bằng cho các trường họcnông thôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Playing field (danh từ ghép): không biến thể trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với các tính từ như "level", "uneven", "fair".
  • Field (danh từ): cánh đồng, lĩnh vực (nghĩa rộng hơn).
    • The soccer field is next to the gym. (Sân bóng đá nằm cạnh phòng tập thể dục.)
Từ đồng nghĩa
  • Sports ground: sân thể thao.
    • The sports ground was packed with spectators. (Sân thể thao chật kín khán giả.)
  • Arena: đấu trường, lĩnh vực cạnh tranh.
    • The political arena is often a tough playing field. (Đấu trường chính trị thường một sân chơi khó khăn.)
  • Competition field: lĩnh vực cạnh tranh.
    • The company entered a new competition field with its innovative product. (Công ty bước vào một lĩnh vực cạnh tranh mới với sản phẩm sáng tạo của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Level the playing field: làm cho sân chơi trở nên công bằng.
    • The new tax policy aims to level the playing field for small businesses. (Chính sách thuế mới nhằm làm cho sân chơi trở nên công bằng cho các doanh nghiệp nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • A level playing field: một sân chơi bình đẳng (thành ngữ phổ biến trong kinh doanh chính trị).
    • Without equal access to education, there is no level playing field in the job market. (Nếu không cơ hội tiếp cận giáo dục bình đẳng, sẽ không sân chơi bình đẳng trên thị trường lao động.)
  • On an even keel: ở trạng thái ổn định, cân bằng (tương tự nghĩa bóng của "level playing field").
    • The negotiations kept the project on an even keel. (Các cuộc đàm phán giữ cho dự ántrạng thái ổn định.)

Từ chứa "playing field"