playschool

playschool

A child happily attends playschool each morning.

Định nghĩa

Danh từ: Trường mẫu giáo nhỏ, không chính thức, thường tổ chức các buổi học nửa ngày cho trẻ em trước tuổi đi học chính thức.

dụ sử dụng
  • (Con trai tôi tham dự một trường mẫu giáo nhỏ gần nhà vào mỗi buổi sáng.)
  • (Trường mẫu giáo nhỏ này cung cấp các hoạt động sáng tạo như vẽ tranh kể chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "playschool" có thể được dùng để chỉ một cơ sở giáo dục mầm non không chính thức, khác với "preschool" (trường mầm non chương trình học chính quy hơn).
  • Trong tiếng Anh Anh, "playschool" thường đồng nghĩa với "playgroup" (nhóm chơi), nhưng mang tính tổ chức hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Playgroup (danh từ): nhóm chơi, thường nhóm trẻ em gặp gỡ để chơi dưới sự giám sát của phụ huynh.
  • Preschool (danh từ): trường mầm non chương trình giáo dục chính quy hơn, thường kéo dài cả ngày.
Từ đồng nghĩa
  • Nursery school (danh từ): trường mẫu giáo, trường nuôi dạy trẻ nhỏ.
  • Kindergarten (danh từ): lớp mẫu giáo, thường dành cho trẻ 5-6 tuổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "playschool". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "attend" (tham dự) hoặc "enroll in" (ghi danh vào).

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "playschool".

Từ gần giống