playscript
Định nghĩa
Danh từ: - Bản viết tay của một vở kịch hoặc tác phẩm kịch khác: "playscript" là văn bản ghi lại lời thoại, chỉ dẫn sân khấu và các yếu tố khác của một vở kịch, được sử dụng để chuẩn bị cho buổi biểu diễn.
Ví dụ sử dụng
- (Đạo diễn đã nghiên cứu bản kịch cẩn thận trước khi các buổi tập bắt đầu.)
- (Cô ấy đã viết một bản kịch cho vở diễn của trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to adapt a playscript": chuyển thể một bản kịch.
- The novel was adapted into a playscript for the stage. (Cuốn tiểu thuyết đã được chuyển thể thành bản kịch cho sân khấu.)
"playscript format": định dạng bản kịch.
- The playwright followed the standard playscript format with character names and stage directions. (Nhà viết kịch đã tuân theo định dạng bản kịch chuẩn với tên nhân vật và chỉ dẫn sân khấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Playwright (n): nhà viết kịch.
- The playwright revised the playscript multiple times. (Nhà viết kịch đã sửa lại bản kịch nhiều lần.)
- Script (n): kịch bản (có thể dùng cho phim, chương trình).
- The script for the movie was different from the original playscript. (Kịch bản cho bộ phim khác với bản kịch gốc.)
Từ đồng nghĩa
- Kịch bản viết tay: bản thảo kịch.
- Văn bản kịch: tài liệu ghi lại nội dung vở diễn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Write up (a playscript): viết hoàn chỉnh bản kịch.
- He wrote up the playscript in just two weeks. (Anh ấy đã viết hoàn chỉnh bản kịch chỉ trong hai tuần.)
- Read through (a playscript): đọc qua bản kịch.
- The cast read through the playscript together. (Dàn diễn viên đã đọc qua bản kịch cùng nhau.)
Thành ngữ liên quan
- To go by the playscript: làm theo đúng bản kịch.
- In rehearsals, we must go by the playscript strictly. (Trong các buổi tập, chúng ta phải làm theo đúng bản kịch một cách nghiêm ngặt.)
- To stick to the playscript: bám sát bản kịch.
- The actors were told to stick to the playscript and not improvise. (Các diễn viên được yêu cầu bám sát bản kịch và không được ứng biến.)