plea-bargain

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự thỏa thuận nhận tội để giảm án: "plea-bargain" một thỏa thuận giữa bị cáo công tố viên, trong đó bị cáo đồng ý nhận tội (thường tội nhẹ hơn) để đổi lấy việc giảm nhẹ hình phạt hoặc bỏ qua các tội danh khác.
  2. Động từ:

    • Thỏa thuận nhận tội để giảm án: Hành động tham gia vào một thỏa thuận như vậy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The defendant accepted a plea-bargain to avoid a lengthy trial. (Bị cáo đã chấp nhận một thỏa thuận nhận tội để tránh một phiên tòa kéo dài.)
  • Động từ:

    • If he plea-bargains, he will be sent to a medium-security prison for 8 years. (Nếu anh ta thỏa thuận nhận tội, anh ta sẽ bị gửi đến nhà tù an ninh trung bình trong 8 năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enter into a plea-bargain": tham gia vào một thỏa thuận nhận tội.

    • The prosecutor offered the suspect a chance to enter into a plea-bargain. (Công tố viên đã đề nghị nghi phạm một cơ hội để tham gia vào thỏa thuận nhận tội.)
  • "plea-bargain agreement": thỏa thuận nhận tội chính thức.

    • The plea-bargain agreement was signed by both parties. (Thỏa thuận nhận tội đã được bởi cả hai bên.)
Biến thể từ gần giống
  • Plea-bargaining (danh từ): quá trình đàm phán thỏa thuận nhận tội.
    • Plea-bargaining is common in the criminal justice system. (Quá trình đàm phán thỏa thuận nhận tội phổ biến trong hệ thống tư pháp hình sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Negotiated guilty plea: lời nhận tội được đàm phán.
  • Reduced sentence agreement: thỏa thuận giảm án.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Plea-bargain down: thương lượng để giảm tội danh.
    • The lawyer managed to plea-bargain down the charges from murder to manslaughter. (Luật sư đã thương lượng để giảm tội danh từ giết người xuống ngộ sát.)
Thành ngữ liên quan
  • Cut a deal: đạt được thỏa thuận (thường trong bối cảnh pháp ).
    • The defendant cut a deal with the prosecution to testify against his accomplice. (Bị cáo đã đạt được thỏa thuận với công tố để làm chứng chống lại đồng phạm của mình.)
plea-bargain
The defendant decided to plea-bargain with the prosecutor.