plea-bargain
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự thỏa thuận nhận tội để giảm án: "plea-bargain" là một thỏa thuận giữa bị cáo và công tố viên, trong đó bị cáo đồng ý nhận tội (thường là tội nhẹ hơn) để đổi lấy việc giảm nhẹ hình phạt hoặc bỏ qua các tội danh khác.
Động từ:
- Thỏa thuận nhận tội để giảm án: Hành động tham gia vào một thỏa thuận như vậy.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The defendant accepted a plea-bargain to avoid a lengthy trial. (Bị cáo đã chấp nhận một thỏa thuận nhận tội để tránh một phiên tòa kéo dài.)
Động từ:
- If he plea-bargains, he will be sent to a medium-security prison for 8 years. (Nếu anh ta thỏa thuận nhận tội, anh ta sẽ bị gửi đến nhà tù an ninh trung bình trong 8 năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to enter into a plea-bargain": tham gia vào một thỏa thuận nhận tội.
- The prosecutor offered the suspect a chance to enter into a plea-bargain. (Công tố viên đã đề nghị nghi phạm một cơ hội để tham gia vào thỏa thuận nhận tội.)
"plea-bargain agreement": thỏa thuận nhận tội chính thức.
- The plea-bargain agreement was signed by both parties. (Thỏa thuận nhận tội đã được ký bởi cả hai bên.)
Biến thể và từ gần giống
- Plea-bargaining (danh từ): quá trình đàm phán thỏa thuận nhận tội.
- Plea-bargaining is common in the criminal justice system. (Quá trình đàm phán thỏa thuận nhận tội phổ biến trong hệ thống tư pháp hình sự.)
Từ đồng nghĩa
- Negotiated guilty plea: lời nhận tội được đàm phán.
- Reduced sentence agreement: thỏa thuận giảm án.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Plea-bargain down: thương lượng để giảm tội danh.
- The lawyer managed to plea-bargain down the charges from murder to manslaughter. (Luật sư đã thương lượng để giảm tội danh từ giết người xuống ngộ sát.)
Thành ngữ liên quan
- Cut a deal: đạt được thỏa thuận (thường trong bối cảnh pháp lý).
- The defendant cut a deal with the prosecution to testify against his accomplice. (Bị cáo đã đạt được thỏa thuận với công tố để làm chứng chống lại đồng phạm của mình.)