pleading in the alternative
Định nghĩa
Danh từ (pháp lý): - Lời biện hộ theo lựa chọn thay thế: Một hình thức biện hộ trong đó người khởi kiện hoặc bị đơn trình bày các sự kiện riêng biệt đến mức khó xác định sự kiện nào mà người đó thực sự dựa vào. Đây là một kỹ thuật pháp lý cho phép đưa ra nhiều giả thuyết hoặc lý thuyết pháp lý khác nhau trong cùng một vụ kiện.
Ví dụ sử dụng
- (Luật sư đã sử dụng lời biện hộ theo lựa chọn thay thế để lập luận rằng bị đơn hoặc là cẩu thả hoặc đã vi phạm hợp đồng.)
- (Lời biện hộ theo lựa chọn thay thế phổ biến trong các vụ án dân sự phức tạp, nơi nhiều lý thuyết pháp lý được áp dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To file a pleading in the alternative": nộp một lời biện hộ theo lựa chọn thay thế.
- The plaintiff filed a pleading in the alternative, claiming both fraud and misrepresentation. (Nguyên đơn đã nộp một lời biện hộ theo lựa chọn thay thế, yêu cầu cả gian lận và xuyên tạc sự thật.)
"Pleading in the alternative is permissible under procedural rules": lời biện hộ theo lựa chọn thay thế được cho phép theo các quy tắc tố tụng.
- Under the Federal Rules of Civil Procedure, pleading in the alternative is explicitly allowed. (Theo Quy tắc Tố tụng Dân sự Liên bang, lời biện hộ theo lựa chọn thay thế được cho phép rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
- Pleading (danh từ): lời biện hộ, bản khai.
- The pleading must be submitted to the court by Friday. (Lời biện hộ phải được nộp lên tòa án trước thứ Sáu.)
- Alternative pleading (danh từ): biện hộ thay thế (một dạng khác của cùng khái niệm).
- Alternative pleading allows the party to present inconsistent claims. (Biện hộ thay thế cho phép bên liên quan đưa ra các yêu cầu mâu thuẫn nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Biện hộ thay thế (trong ngữ cảnh pháp lý): một thuật ngữ tương tự nhưng ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Plead in the alternative (cụm động từ): biện hộ theo lựa chọn thay thế.
- The defendant decided to plead in the alternative to cover all possible defenses. (Bị đơn quyết định biện hộ theo lựa chọn thay thế để bao phủ tất cả các biện hộ có thể.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến do tính chuyên ngành của thuật ngữ.