pleasant island

pleasant island

A family enjoys a picnic on a pleasant island.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Đảo Pleasant: Một hòn đảo nhỏtrung tâm Thái Bình Dương, cách Hawaii khoảng 2.800 dặm về phía tây nam; thuộc khu vực Micronesia, nằmphía tây quần đảo Gilbert. Đây một địa danh địa cụ thể, không phải một tính từ mô tả chung chung.

dụ sử dụng
  • (Đảo Pleasant một lãnh thổ nhỏThái Bình Dương.)
  • (Con tàu đã đi qua Đảo Pleasant trong hành trình của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to visit Pleasant Island": đến thăm Đảo Pleasant.

    • Few tourists have the opportunity to visit Pleasant Island. (Rất ít khách du lịch cơ hội đến thăm Đảo Pleasant.)
  • "located on Pleasant Island": nằm trên Đảo Pleasant.

    • There are no permanent settlements located on Pleasant Island. (Không khu định cư lâu dài nào nằm trên Đảo Pleasant.)
Biến thể từ gần giống
  • Pleasant (tính từ): dễ chịu, thú vị. (Lưu ý: Đây một từ riêng biệt, không phải một phần của địa danh.)
    • The weather on the island is pleasant. (Thời tiết trên đảo rất dễ chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Đảo nhỏThái Bình Dương: (không từ đồng nghĩa chính xác đây tên riêng).
  • Địa danh: tên gọi của một hòn đảo cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến địa danh này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Pleasant Island".