pleasantly

pleasantly

We spent a pleasantly lazy afternoon in the garden.

Định nghĩa

Trạng từ: một cách dễ chịu, thú vị, hoặc làm hài lòng. "Pleasantly" mô tả cách một hành động được thực hiện mang lại cảm giác vui vẻ, thoải mái hoặc tích cực cho người nhận hoặc người thực hiện.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã trải qua một buổi chiều lười biếng một cách dễ chịu.)
  • *Tôi sẽ rửa bát,' anh ấy nói một cách vui vẻ.)
  • (Thời tiết ấm áp một cách dễ chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pleasantly surprised": ngạc nhiên một cách thú vị.
    • She was pleasantly surprised by the gift. ( ấy đã ngạc nhiên một cách thú vị trước món quà.)
  • "pleasantly scented": mùi thơm dễ chịu.
    • The room was pleasantly scented with lavender. (Căn phòng mùi thơm dễ chịu của hoa oải hương.)
Biến thể từ gần giống
  • Pleasant (tính từ): dễ chịu, thú vị.
    • She has a pleasant smile. ( ấy một nụ cười dễ chịu.)
  • Pleasantness (danh từ): sự dễ chịu, tính thú vị.
    • The pleasantness of the weather made the walk enjoyable. (Sự dễ chịu của thời tiết làm cho cuộc đi bộ trở nên thú vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Agreeably: một cách dễ chịu, hài lòng.
    • The music was agreeably soft. (Âm nhạc êm dịu một cách dễ chịu.)
  • Enjoyably: một cách thú vị, vui vẻ.
    • We spent the afternoon enjoyably. (Chúng tôi đã trải qua buổi chiều một cách thú vị.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "pleasantly", nhưng có thể kết hợp với động từ trong các cấu trúc như:
    • "Take pleasantly": chấp nhận một cách vui vẻ.
      • He took the news pleasantly. (Anh ấy đón nhận tin tức một cách vui vẻ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Pleasantly enough": đủ dễ chịu, đáng ngạc nhiên dễ chịu.
    • Pleasantly enough, the meeting ended early. (Đủ dễ chịu thay, cuộc họp đã kết thúc sớm.)

Từ gần giống

Từ chứa "pleasantly"