pleased

pleased

She looks pleased as she reads the letter.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hài lòng, vui lòng: "pleased" diễn tả cảm giác hài lòng hoặc vui mừng về một điều đó đã xảy ra hoặc một kết quả đạt được. Cảm xúc này thường xuất phát từ việc đáp ứng được kỳ vọng hoặc mong muốn cá nhân.
    • Vui sướng, thích thú: "pleased" cũng được dùng để chỉ trạng thái vui vẻ khi nhận được điều đó tốt đẹp hoặc khi trải nghiệm tích cực.
Các sắc thái ý nghĩa
  • Hài lòng với bản thân: Khi ai đó cảm thấy tự hào hoặc mãn nguyện về thành tích, hành động của chính mình.
  • Hài lòng với người khác: Khi ai đó vui hành động, lời nói, hoặc sự có mặt của người khác.
dụ sử dụng
  • Hài lòng với bản thân:

    • She was pleased with her exam results. ( ấy hài lòng với kết quả kỳ thi của mình.)
    • He felt pleased that he had helped his friend. (Anh ấy cảm thấy vui đã giúp đỡ bạn mình.)
  • Hài lòng với người khác:

    • I am very pleased to meet you. (Tôi rất vui được gặp bạn.)
    • The teacher was pleased with the students' progress. (Giáo viên hài lòng với sự tiến bộ của học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pleased with oneself": tự mãn, tự hài lòng (đôi khi mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự kiêu ngạo).

    • He was so pleased with himself after winning the argument. (Anh ta tự mãn quá sau khi thắng cuộc tranh luận.)
  • "pleased to do something": vui lòng làm gì đó (thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc lịch sự).

    • We would be pleased to help you with your project. (Chúng tôi rất vui lòng giúp bạn với dự án của bạn.)
  • "pleased about something": vui mừng về điều đó (thường dùng với sự kiện hoặc tin tức).

    • She was pleased about the promotion. ( ấy vui mừng về việc thăng chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Pleasing (tính từ): dễ chịu, làm hài lòng.

    • The garden has a pleasing arrangement of flowers. (Khu vườn cách sắp xếp hoa rất dễ chịu.)
  • Pleasure (danh từ): niềm vui, sự hài lòng.

    • It gives me great pleasure to announce the winner. (Tôi rất vui mừng thông báo người chiến thắng.)
  • Unpleased (tính từ): không hài lòng (ít dùng, thường dùng "displeased" hơn).

    • He was unpleased with the service. (Anh ấy không hài lòng với dịch vụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Satisfied: hài lòng, thỏa mãn (mang sắc thái mạnh hơn, thường chỉ sự đáp ứng đầy đủ nhu cầu).

    • I am satisfied with the quality of the product. (Tôi hài lòng với chất lượng sản phẩm.)
  • Happy: vui vẻ, hạnh phúc (mang nghĩa rộng hơn, không chỉ hài lòng còn vui sướng).

    • She felt happy when she heard the good news. ( ấy cảm thấy vui khi nghe tin tốt.)
  • Content: hài lòng, mãn nguyện (chỉ trạng thái không muốn thay đổi thêm).

    • He is content with his simple life. (Anh ấy hài lòng với cuộc sống giản dị của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pleased with: hài lòng với.

    • The manager was pleased with the team's performance. (Người quản lý hài lòng với hiệu suất của đội.)
  • Pleased at: vui mừng về (thường dùng với sự kiện hoặc tình huống).

    • She was pleased at the news of her friend's success. ( ấy vui mừng về tin thành công của bạn mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "Pleased as punch": rất hài lòng, vui sướng tột độ.

    • He was as pleased as punch when he got the job. (Anh ấy vui sướng tột độ khi nhận được công việc.)
  • "Pleased to meet you": rất vui được gặp bạn (câu chào trang trọng khi gặp lần đầu).

    • "Pleased to meet you," she said with a smile. ("Rất vui được gặp bạn," ấy nói với nụ cười.)