pleasingness

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính dễ chịu, sự vui thích: "pleasingness" chỉ phẩm chất hoặc trạng thái mang lại sự hài lòng, thích thú cho người khác, thường liên quan đến vẻ đẹp, hương vị, hoặc tính chất dễ chịu.
    • Sự hấp dẫn, sự duyên dáng: Từ này nhấn mạnh khả năng thu hút hoặc làm hài lòng qua các giác quan hoặc cảm xúc.
dụ sử dụng
  • (Tính dễ chịu của thiết kế khu vườn khiến mọi người cảm thấy thư giãn.)
  • (Nụ cười của ấy một sự duyên dáng tự nhiên làm sáng bừng căn phòng.)
  • (Sự hấp dẫn của món ăn đến từ sự cân bằng hoàn hảo của các loại gia vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a pleasingness about someone/something": một vẻ dễ chịu, hấp dẫn về ai đó hoặc thứ đó.

    • The old bookstore had a unique pleasingness that drew in customers. (Hiệu sách một sự dễ chịu độc đáo thu hút khách hàng.)
  • "the pleasingness of a melody": tính du dương, dễ nghe của một giai điệu.

    • The pleasingness of the melody made the song a classic. (Tính du dương của giai điệu đã biến bài hát thành một tác phẩm kinh điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Pleasing (adj): dễ chịu, làm hài lòng.

    • The weather was pleasing and warm. (Thời tiết dễ chịu ấm áp.)
  • Pleasant (adj): dễ chịu, thú vị.

    • She had a pleasant voice. ( ấy giọng nói dễ chịu.)
  • Pleasure (n): niềm vui, sự thích thú.

    • Reading brings me great pleasure. (Đọc sách mang lại cho tôi niềm vui lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Agreeableness: tính dễ chịu, sự hài lòng.
  • Charm: sự quyến rũ, duyên dáng.
  • Delightfulness: sự thú vị, sự làm vui lòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pleasingness", nhưng có thể dùng với động từ "to please" (làm hài lòng):
    • Please with: làm hài lòng với điều .
      • Her performance pleased the audience with its pleasingness. (Màn trình diễn của ấy làm khán giả hài lòng bởi sự dễ chịu của .)
Thành ngữ liên quan
  • To find pleasingness in something: tìm thấy sự dễ chịu trong điều .
    • He found great pleasingness in the simplicity of rural life. (Anh ấy tìm thấy sự dễ chịu lớn lao trong sự giản dị của cuộc sống nông thôn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "pleasingness"

pleasingness
The painting's pleasingness comes from its harmonious colors and balanced composition.