pleasure ground

pleasure ground

The family spends the afternoon at the pleasure ground.

Định nghĩa

Danh từ:
- Khu vui chơi giải trí thương mại: "pleasure ground" một khu vực, thường công viên, được vận hành mục đích thương mại, các quầy hàng chương trình biểu diễn nhằm phục vụ nhu cầu giải trí của công chúng. Từ này nhấn mạnh vào mục đích mang lại niềm vui sự thư giãn, thường thu phí hoặc bán vào cửa.

dụ sử dụng
  • (Khu vui chơi giải trí lâu đời nhất của thành phố thu hút hàng nghìn du khách mỗi mùa với tàu lượn siêu tốc các trò chơi hội chợ.)
  • (Họ đã dành cả buổi chiều tại khu vui chơi giải trí, thưởng thức nhạc sống vòng đu quay.)
  • (Một khu vui chơi giải trí thường bao gồm các quầy hàng bán đồ ăn, trò chơi may rủi các buổi biểu diễn nhỏ dành cho trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to turn a garden into a pleasure ground": biến một khu vườn thành khu vui chơi giải trí.
    The wealthy landowner decided to turn his private garden into a public pleasure ground. (Chủ đất giàu có đã quyết định biến khu vườn riêng của mình thành một khu vui chơi giải trí công cộng.)

  • "a pleasure ground for the elite": khu vui chơi giải trí dành cho giới thượng lưu.
    In the 19th century, many pleasure grounds were exclusive to the upper class. (Vào thế kỷ 19, nhiều khu vui chơi giải trí chỉ dành riêng cho tầng lớp thượng lưu.)

Biến thể từ gần giống
  • Pleasure garden (danh từ): vườn giải trí, thường có nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh vào yếu tố cây xanh cảnh quan.
    The pleasure garden was famous for its beautiful flower beds and outdoor theater. (Khu vườn giải trí nổi tiếng với những luống hoa đẹp nhà hát ngoài trời.)

  • Amusement park (danh từ): công viên giải trí, từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
    Disneyland is one of the most famous amusement parks in the world. (Disneyland một trong những công viên giải trí nổi tiếng nhất thế giới.)

Từ đồng nghĩa
  • Amusement park: công viên giải trí.
  • Theme park: công viên chủ đề (thường các khu vực theo chủ đề cụ thể).
  • Funfair: hội chợ vui chơi (thường tạm thời, di động).
Các cụm từ liên quan
  • Pleasure ground operator: người điều hành khu vui chơi giải trí.
    The pleasure ground operator invested in new rides to attract more visitors. (Người điều hành khu vui chơi giải trí đã đầu vào các trò chơi mới để thu hút thêm du khách.)

  • Pleasure ground ticket: vào cửa khu vui chơi giải trí.
    The pleasure ground ticket included unlimited access to all rides. ( vào khu vui chơi giải trí bao gồm quyền truy cập không giới hạn vào tất cả các trò chơi.)

Thành ngữ liên quan
  • "All work and no play makes Jack a dull boy" (mặc dù không trực tiếp dùng "pleasure ground", nhưng thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của giải trí): Chỉ làm việc không vui chơi khiến con người trở nên buồn tẻ. (Đến thăm một khu vui chơi giải trí cách hoàn hảo để nhớ rằng chỉ làm việc không vui chơi khiến con người trở nên buồn tẻ.)