pleasure trip

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuyến đi mục đích giải trí, hưởng thụ: "pleasure trip" một chuyến đi được thực hiện chủ yếu để thư giãn, vui chơi, khám phá hoặc nghỉ ngơi, không liên quan đến công việc hay nghĩa vụ.
    • Chuyến du ngoạn: Từ này thường dùng để chỉ các chuyến đi ngắn ngày hoặc dài ngày, nơi trải nghiệm cá nhân niềm vui trọng tâm.
dụ sử dụng
  • (Họ đã lên kế hoạch một chuyến đi giải trí đến Đà Lạt để thoát khỏi cái nóng thành phố.)
  • (Nhiều chuyến du ngoạn mùa ra bờ biển chỉ đơn thuần những chuyến đi vui chơi.)
  • (Sau những bước đi thận trọng vào cánh đồng, gia đình quyết định biến thành một chuyến đi giải trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on a pleasure trip": đang thực hiện một chuyến đi mục đích giải trí.
    • She is currently on a pleasure trip to Europe. ( ấy hiện đang một chuyến đi giải trí đến châu Âu.)
  • "a short pleasure trip": chuyến đi giải trí ngắn ngày.
    • We took a short pleasure trip to the countryside last weekend. (Chúng tôi đã một chuyến đi giải trí ngắn ngày về vùng nông thôn cuối tuần trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Pleasure (n): niềm vui, sự thích thú.
    • The trip brought her great pleasure. (Chuyến đi mang lại cho ấy niềm vui lớn.)
  • Trip (n): chuyến đi (có thể bất kỳ mục đích nào).
    • This is a business trip, not a pleasure trip. (Đây chuyến công tác, không phải chuyến đi giải trí.)
  • Excursion (n): chuyến du ngoạn, thường ngắn ngày.
    • The school organized an excursion to the museum. (Nhà trường tổ chức một chuyến du ngoạn đến bảo tàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Leisure trip: chuyến đi trong thời gian rảnh rỗi.
  • Holiday trip: chuyến đi nghỉ lễ.
  • Recreational trip: chuyến đi mục đích giải trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go on a pleasure trip: đi thực hiện một chuyến đi giải trí.
    • They decided to go on a pleasure trip to the beach. (Họ quyết định đi một chuyến giải trí đến bãi biển.)
  • Take a pleasure trip: thực hiện một chuyến đi giải trí.
    • He took a pleasure trip to the mountains with his friends. (Anh ấy đã thực hiện một chuyến đi giải trí lên núi với bạn bè.)
Thành ngữ liên quan
  • A trip of a lifetime: chuyến đi đáng nhớ nhất trong đời.
    • That pleasure trip to Paris was a trip of a lifetime. (Chuyến đi giải trí đến Paris đó chuyến đi đáng nhớ nhất trong đời.)
  • Mix business with pleasure: kết hợp công việc với giải trí.
    • He turned his business meeting into a pleasure trip by staying an extra week. (Anh ấy đã biến cuộc họp công việc thành một chuyến đi giải trí bằng cách ở lại thêm một tuần.)
pleasure trip
A family takes a pleasure trip to the seaside.