pleasure-unpleasure principle

Định nghĩa

Danh từ: (phân tâm học) Nguyên tắc khoái cảm - bất khoái nguyên tắc chi phối của bản năng (id); nguyên tắc cho rằng một trẻ sơ sinh tìm kiếm sự thỏa mãn không phân biệt được tưởng tượng với thực tế.

dụ sử dụng
  • (Nguyên tắc khoái cảm - bất khoái quy định rằng trẻ sơ sinh tìm kiếm sự thỏa mãn ngay lập tức.)
  • (Theo Freud, bản năng hoạt động hoàn toàn dựa trên nguyên tắc khoái cảm - bất khoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be governed by the pleasure-unpleasure principle": bị chi phối bởi nguyên tắc khoái cảm - bất khoái.

    • The child's behavior is fully governed by the pleasure-unpleasure principle. (Hành vi của đứa trẻ hoàn toàn bị chi phối bởi nguyên tắc khoái cảm - bất khoái.)
  • "to override the pleasure-unpleasure principle": vượt qua nguyên tắc khoái cảm - bất khoái.

    • As the ego develops, it may override the pleasure-unpleasure principle to adapt to reality. (Khi cái tôi phát triển, có thể vượt qua nguyên tắc khoái cảm - bất khoái để thích nghi với thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Pleasure principle (danh từ): nguyên tắc khoái cảm (dạng rút gọn).

    • The pleasure principle is a key concept in psychoanalysis. (Nguyên tắc khoái cảm một khái niệm chính trong phân tâm học.)
  • Unpleasure (danh từ): sự bất khoái, cảm giác khó chịu.

    • Unpleasure is the opposite of pleasure in this context. (Bất khoái đối lập với khoái cảm trong bối cảnh này.)
Từ đồng nghĩa
  • Pleasure principle: nguyên tắc khoái cảm (thường dùng thay thế).
  • Id principle: nguyên tắc của bản năng (nhấn mạnh nguồn gốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan
  • "to seek immediate gratification": tìm kiếm sự thỏa mãn tức thì (diễn đạt cùng ý với nguyên tắc khoái cảm - bất khoái).
    • Babies seek immediate gratification, following the pleasure-unpleasure principle. (Trẻ sơ sinh tìm kiếm sự thỏa mãn tức thì, tuân theo nguyên tắc khoái cảm - bất khoái.)