plecopteran
Danh từ: - Côn trùng cánh lông: "plecopteran" chỉ một loại côn trùng có cánh nguyên thủy, thân dẹp, thường được dùng làm mồi câu cá. Ấu trùng sống dưới nước, có mang, là loài ăn thịt và sống dưới các tảng đá.
- (Người câu cá thường dùng plecopterans làm mồi vì chúng thu hút cá lớn.)
- (Ấu trùng plecopteran ẩn mình dưới các tảng đá trong suối chảy xiết.)
"plecopteran nymph": ấu trùng plecopteran, giai đoạn phát triển dưới nước trước khi trưởng thành.
- The plecopteran nymph is a key indicator of water quality in freshwater ecosystems. (Ấu trùng plecopteran là chỉ thị quan trọng cho chất lượng nước trong hệ sinh thái nước ngọt.)
"plecopteran population": quần thể plecopteran, thường được nghiên cứu trong sinh thái học.
- A decline in the plecopteran population signals pollution in the river. (Sự suy giảm quần thể plecopteran báo hiệu ô nhiễm trong sông.)
Plecoptera (danh từ số nhiều): bộ côn trùng cánh lông, bao gồm các loài plecopteran.
- Plecoptera are ancient insects that have existed for over 300 million years. (Plecoptera là loài côn trùng cổ đại đã tồn tại hơn 300 triệu năm.)
Plecopterous (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến bộ cánh lông.
- The plecopterous larvae are important for aquatic food webs. (Ấu trùng thuộc bộ cánh lông rất quan trọng cho lưới thức ăn dưới nước.)
Stonefly: ruồi đá, tên gọi phổ biến cho các loài trong bộ Plecoptera.
- A stonefly is a type of plecopteran found in clean streams. (Ruồi đá là một loại plecopteran được tìm thấy trong các suối sạch.)
Perlid: một họ plecopteran cụ thể (họ Perlidae).
- Perlids are large, predatory plecopterans. (Perlids là những plecopteran lớn, săn mồi.)
Không có cụm động từ trực tiếp nào liên quan đến "plecopteran" do từ này chủ yếu là danh từ khoa học.
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "plecopteran" do từ này rất chuyên ngành.