plecotus
Định nghĩa
Danh từ: - Chi dơi tai dài: "Plecotus" là một danh từ khoa học chỉ một chi (genus) trong họ Dơi muỗi (Vespertilionidae). Đặc điểm nổi bật của các loài trong chi này là đôi tai rất dài so với kích thước cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- là một chi dơi phổ biến ở vùng ôn đới Bắc bán cầu.
- Các loài trong chi thường săn mồi vào ban đêm, chủ yếu là côn trùng.
Các cách sử dụng nâng cao
- Phân loại sinh học: "Plecotus" thường được dùng trong các văn bản khoa học để phân loại và mô tả các loài dơi có tai dài.
- Nghiên cứu về hành vi của Plecotus đã giúp hiểu rõ hơn về sự thích nghi của dơi với môi trường.
Biến thể và từ gần giống
- Plecotus auritus (Danh từ): Loài dơi tai dài phổ biến ở châu Âu.
- Plecotus auritus thường được gọi là dơi tai dài nâu.
- Plecotus austriacus (Danh từ): Loài dơi tai dài xám, sống ở vùng Địa Trung Hải.
- Plecotus austriacus có kích thước lớn hơn một chút so với Plecotus auritus.
Từ đồng nghĩa
- Chi dơi tai dài: Tên gọi thông thường bằng tiếng Việt cho chi .
- Long-eared bat (tiếng Anh): Tên gọi phổ biến trong tiếng Anh cho các loài thuộc chi này.
Các cụm từ liên quan
- Loài thuộc chi Plecotus: Cách diễn đạt để chỉ bất kỳ loài dơi nào trong chi này.
- Các loài thuộc chi Plecotus có khả năng định vị bằng tiếng vang rất tốt.