pledged
Định nghĩa
pledged (Tính từ): - Đã cam kết, đã hứa hẹn: "pledged" chỉ trạng thái một người hoặc tổ chức đã đưa ra lời hứa hoặc cam kết chính thức về một điều gì đó, thường là bằng lời nói hoặc văn bản. - Đã thề, đã tuyên thệ: "pledged" cũng mang nghĩa bị ràng buộc bởi một lời thề hoặc nghĩa vụ thiêng liêng, giống như "sworn" (đã thề).
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đã cam kết giảm nghèo vào năm 2025.)
- (Anh ấy đã cam kết giữ bí mật mãi mãi.)
- (Họ đã cam kết làm anh em kết nghĩa theo truyền thống cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be pledged to do something": cam kết làm điều gì đó một cách chính thức.
- The company is pledged to donate 10% of its profits to charity. (Công ty đã cam kết quyên góp 10% lợi nhuận cho từ thiện.)
- "pledged allegiance": tuyên thệ trung thành (thường dùng trong quân đội hoặc quốc gia).
- New citizens pledged allegiance to the flag during the ceremony. (Các công dân mới đã tuyên thệ trung thành với lá cờ trong buổi lễ.)
- "pledged to a cause": cam kết ủng hộ một mục tiêu hoặc lý tưởng.
- She is pledged to the cause of environmental protection. (Cô ấy đã cam kết ủng hộ mục tiêu bảo vệ môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Pledge (Danh từ/Động từ): lời hứa, cam kết; hành động hứa hẹn.
- He made a pledge to help the poor. (Anh ấy đã đưa ra lời cam kết giúp đỡ người nghèo.)
- Pledging (Danh động từ): hành động cam kết hoặc hứa hẹn.
- The pledging of funds was completed yesterday. (Việc cam kết quỹ đã hoàn thành vào hôm qua.)
Từ đồng nghĩa
- Sworn (đã thề): mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thường liên quan đến lời thề trang trọng.
- They were sworn enemies. (Họ là kẻ thù không đội trời chung.)
- Committed (đã cam kết): nhấn mạnh sự tận tâm và trách nhiệm.
- She is committed to finishing the project. (Cô ấy đã cam kết hoàn thành dự án.)
- Promised (đã hứa): ít trang trọng hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- I have promised to help him move. (Tôi đã hứa giúp anh ấy chuyển nhà.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pledge over: cam kết chuyển giao (thường dùng trong tài chính hoặc tài sản).
- He pledged his shares over to the bank as collateral. (Anh ấy đã cam kết chuyển cổ phiếu của mình cho ngân hàng làm tài sản thế chấp.)
- Pledge to: cam kết với ai đó hoặc điều gì đó.
- They pledged to the charity every year. (Họ cam kết quyên góp cho tổ chức từ thiện mỗi năm.)
Thành ngữ liên quan
- Pledge one's word: đưa ra lời hứa danh dự.
- I pledge my word that I will return the book tomorrow. (Tôi xin hứa danh dự rằng tôi sẽ trả cuốn sách vào ngày mai.)
- Take the pledge: cam kết kiêng rượu hoặc một thói quen xấu.
- He took the pledge to quit smoking last year. (Anh ấy đã cam kết bỏ thuốc lá vào năm ngoái.)