pleistocene epoch

pleistocene epoch

The woolly mammoth roamed the tundra during the Pleistocene epoch.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thế Canh Tân (Pleistocen): Một đơn vị thời gian địa chất kéo dài từ khoảng 2,6 triệu năm trước đến 11.700 năm trước. Đây thời kỳ băng hà rộng lớnbán cầu Bắc, với các sông băng bao phủ phần lớn Bắc Mỹ, châu Âu châu Á. Thế Canh Tân cũng thời kỳ tiến hóa quan trọng của loài người, khi các loài người cổ đại như Homo habilis, Homo erectus cuối cùng Homo sapiens xuất hiện phát triển.

dụ sử dụng
  • (Thế Canh Tân nổi tiếng với những biến đổi khí hậu mạnh mẽ sự tuyệt chủng của nhiều loài động vật lớn như voi ma mút lông xoăn.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu lõi băng từ Nam Cực để hiểu các mô hình khí hậu của Thế Canh Tân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "during the Pleistocene epoch": Trong suốt Thế Canh Tân.

    • Human ancestors began to use tools and fire during the Pleistocene epoch. (Tổ tiên loài người bắt đầu sử dụng công cụ lửa trong suốt Thế Canh Tân.)
  • "the end of the Pleistocene epoch": Sự kết thúc của Thế Canh Tân.

    • The end of the Pleistocene epoch marked the beginning of the Holocene epoch and the rise of agriculture. (Sự kết thúc của Thế Canh Tân đánh dấu sự khởi đầu của Thế Toàn Tân sự phát triển của nông nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Pleistocene (tính từ): thuộc về Thế Canh Tân.

    • Pleistocene glaciers shaped many landscapes we see today. (Các sông băng Thế Canh Tân đã định hình nhiều cảnh quan chúng ta thấy ngày nay.)
  • Pleistocene glaciation (danh từ): sự băng hà Thế Canh Tân.

    • The Pleistocene glaciation covered vast areas of North America. (Sự băng hà Thế Canh Tân đã bao phủ những khu vực rộng lớn của Bắc Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Kỷ băng hà gần đây: Một cách gọi khác, nhấn mạnh vào các thời kỳ băng hà trong Thế Canh Tân.
  • Thời kỳ băng hà Đệ Tứ: Một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả Thế Canh Tân Thế Toàn Tân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "Pleistocene epoch", đây thuật ngữ khoa học cố định.)
Thành ngữ liên quan
  • "Pleistocene megafauna": Động vật lớn Thế Canh Tân.
    • The extinction of Pleistocene megafauna is a major topic in paleontology. (Sự tuyệt chủng của động vật lớn Thế Canh Tân một chủ đề chính trong cổ sinh vật học.)