plenarily

plenarily

The committee met plenarily to discuss the final report.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Một cách toàn thể, đầy đủ, trọn vẹn: "plenarily" mô tả hành động được thực hiện với quyền hạn hoặc sự tham gia đầy đủ của tất cả các thành viên, thường dùng trong bối cảnh chính trị, pháp hoặc tổ chức.

dụ sử dụng
  • (Ủy ban đã quyết định một cách toàn thể để phê duyệt chính sách mới.)
  • (Một đế chế được định sẵn để gia nhập Khối Thịnh vượng chung một cách trọn vẹn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act plenarily": hành động với thẩm quyền đầy đủ, không bị hạn chế.
    • The ambassador was authorized to negotiate plenarily. (Đại sứ được ủy quyền đàm phán với thẩm quyền đầy đủ.)
  • "to vote plenarily": bỏ phiếu với sự tham gia của toàn thể thành viên.
    • The assembly voted plenarily on the resolution. (Hội đồng đã bỏ phiếu toàn thể về nghị quyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Plenary (tính từ): toàn thể, đầy đủ (dùng để chỉ một phiên họp hoặc cuộc họp sự tham gia của tất cả thành viên).
    • The plenary session will begin at 9 AM. (Phiên họp toàn thể sẽ bắt đầu lúc 9 giờ sáng.)
  • Plenarily (trạng từ): dạng trạng từ của "plenary".
Từ đồng nghĩa
  • Fully: một cách đầy đủ.
  • Completely: một cách hoàn toàn.
  • Wholly: một cách trọn vẹn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "plenarily".
Thành ngữ liên quan
  • In plenary: trong phiên họp toàn thể.
    • The matter was discussed in plenary. (Vấn đề đã được thảo luận trong phiên họp toàn thể.)