plenteously
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách dồi dào, phong phú: "plenteously" chỉ hành động hoặc trạng thái xảy ra với số lượng lớn, đầy đủ và hào phóng. Từ này mang nghĩa trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh cổ điển.
Ví dụ sử dụng
- (Mùa màng năm nay dồi dào phong phú.)
- (Cô ấy đã cho đi một cách dồi dào cho tổ chức từ thiện, giúp đỡ nhiều gia đình.)
- (Khu vườn sản xuất dồi dào, cung cấp rau quả cho cả làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to give plenteously": cho đi một cách hào phóng, với số lượng lớn.
- The king rewarded his soldiers plenteously after the victory. (Nhà vua đã thưởng cho binh lính của mình một cách dồi dào sau chiến thắng.)
- "to be plenteously supplied": được cung cấp đầy đủ, dồi dào.
- The city was plenteously supplied with water from the mountains. (Thành phố được cung cấp nước dồi dào từ núi.)
Biến thể và từ gần giống
- Plenteous (tính từ): dồi dào, phong phú.
- The plenteous rainfall ensured a good harvest. (Lượng mưa dồi dào đảm bảo một mùa màng bội thu.)
- Plentiful (tính từ, đồng nghĩa phổ biến hơn): nhiều, phong phú.
- Food was plentiful at the festival. (Thức ăn rất phong phú tại lễ hội.)
- Plenitude (danh từ): sự đầy đủ, dồi dào.
- The plenitude of resources made the project successful. (Sự dồi dào tài nguyên đã làm cho dự án thành công.)
Từ đồng nghĩa
- Abundantly: một cách dồi dào, phong phú (từ thông dụng hơn).
- Generously: một cách hào phóng, rộng rãi.
- Copiously: một cách dồi dào, với số lượng lớn (thường dùng cho văn bản hoặc chất lỏng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "plenteously", do đây là trạng từ. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "give plenteously" (cho đi dồi dào) hoặc "flow plenteously" (chảy dồi dào).
Thành ngữ liên quan
- "Plenteously as the rain": dồi dào như mưa (thường dùng trong văn chương cổ điển để chỉ sự hào phóng hoặc phong phú).
- His blessings fell plenteously as the rain upon the fields. (Phước lành của ông ấy rơi xuống dồi dào như mưa trên cánh đồng.)
- "To live plenteously": sống trong sự sung túc, đầy đủ.
- They lived plenteously, never wanting for anything. (Họ sống sung túc, không bao giờ thiếu thốn thứ gì.)