plentifulness

plentifulness

The garden's plentifulness provided a bountiful harvest.

Định nghĩa

Danh từ: plentifulness có nghĩa sự dồi dào, sự phong phú, sự đầy đủ về số lượng hoặc nguồn cung cấp. Từ này chỉ trạng thái một lượng lớn thứ đó, nhiều hơn mức cần thiết hoặc mong đợi.

dụ sử dụng
  • (Sự dồi dào nước ngọtkhu vực này hỗ trợ một hệ sinh thái phong phú.)
  • (Trong mùa thu hoạch, sự phong phú của trái cây rau củ thật một niềm vui để nhìn thấy.)
  • (Sự đầy đủ cơ hội việc làm trong thành phố đã thu hút nhiều người di cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in plentifulness": trong trạng thái dồi dào, phong phú.
    • The forest was in plentifulness, with animals and plants thriving everywhere. (Khu rừngtrong trạng thái dồi dào, với động vật thực vật phát triển mạnh mẽ khắp nơi.)
  • "a state of plentifulness": một trạng thái đầy đủ, thường dùng trong văn viết trang trọng.
    • The nation enjoyed a state of plentifulness after years of economic growth. (Quốc gia này tận hưởng một trạng thái đầy đủ sau nhiều năm tăng trưởng kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Plentiful (tính từ): dồi dào, phong phú.
    • The garden provided a plentiful harvest of vegetables. (Khu vườn cung cấp một vụ thu hoạch dồi dào rau củ.)
  • Plenty (danh từ/đại từ): sự dồi dào, nhiều.
    • There is plenty of food for everyone. ( đủ thức ăn cho mọi người.)
  • Plentifully (trạng từ): một cách dồi dào.
    • The river flowed plentifully after the heavy rain. (Con sông chảy dồi dào sau trận mưa lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Abundance: sự phong phú, dồi dào (thường mang sắc thái tích cực trang trọng hơn).
  • Profusion: sự tràn đầy, dư thừa (nhấn mạnh số lượng lớn đa dạng).
  • Copiousness: sự dồi dào, nhiều (thường dùng cho vật chất hoặc thông tin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "plentifulness". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to enjoy" (tận hưởng) hoặc "to have" (): - To enjoy plentifulness: tận hưởng sự dồi dào. - The family enjoyed plentifulness during the holiday feast. (Gia đình tận hưởng sự dồi dào trong bữa tiệc ngày lễ.) - To have plentifulness: sự đầy đủ. - The village had plentifulness of clean water after the new well was built. (Ngôi làng sự đầy đủ nước sạch sau khi giếng mới được xây.)

Thành ngữ liên quan
  • "Land of plenty": vùng đất dồi dào, thường dùng để chỉ nơi tài nguyên phong phú.
    • The valley was a land of plenty, with fertile soil and abundant wildlife. (Thung lũng một vùng đất dồi dào, với đất đai màu mỡ động vật hoang dã phong phú.)