plentitude

plentitude

The table displayed a plentitude of fresh fruits and vegetables.

Định nghĩa

Danh từ: Sự phong phú, sự dồi dào, một lượng đầy đủ hoặc hơn mức cần thiết. Từ này nhấn mạnh trạng thái nhiều hơn đủ, thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn chương.

dụ sử dụng
  • ( một lượng thức ăn dồi dào cho mọi người tại bữa tiệc.)
  • (Khu vườn mang đến sự phong phú của các loài hoa vào mùa xuân.)
  • (Bài phát biểu của ấy tràn đầy ý tưởng phong phú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In plentitude": ở trạng thái dồi dào.
    • Resources were available in plentitude during the harvest season. (Tài nguyên sẵn một cách dồi dào trong mùa thu hoạch.)
  • "A plentitude of something": một lượng lớn, phong phú của thứ đó.
    • The library boasts a plentitude of rare manuscripts. (Thư viện tự hào một lượng lớn các bản thảo quý hiếm.)
Biến thể từ gần giống
  • Plenteous (tính từ): dồi dào, phong phú (cổ điển, ít dùng).
    • The harvest was plenteous this year. (Vụ mùa năm nay rất dồi dào.)
  • Plentiful (tính từ): nhiều, dồi dào (phổ biến hơn).
    • There is plentiful evidence to support the theory. ( nhiều bằng chứng để ủng hộ lý thuyết này.)
Từ đồng nghĩa
  • Abundance: sự phong phú, sự dồi dào (trang trọng).
  • Profusion: sự nhiềukể, sự tràn ngập.
  • Copiousness: sự phong phú, sự nhiều (thường dùng cho văn bản, ý tưởng).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "plentitude", nhưng có thể liên hệ với:
    • "In abundance": dồi dào, phong phú.
      • Fruits grow in abundance in this region. (Trái cây mọc dồi dàovùng này.)
Lưu ý
  • "Plentitude" ít phổ biến hơn "plenty" hoặc "abundance", thường xuất hiện trong văn bản học thuật, thơ ca, hoặc các ngữ cảnh trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người bản ngữ thường dùng "plenty of something".