plesianthropus

plesianthropus

A scientist carefully examines a fossilized plesianthropus skull in a museum.

Định nghĩa

Plesianthropus một danh từ trong cổ nhân loại học, dùng để chỉ tên gọi của chi Australopithecus (vượn nhân phương nam). Đây một thuật ngữ khoa học lịch sử, không còn được sử dụng trong phân loại hiện đại.

dụ sử dụng
  • (Các hóa thạch plesianthropus từng được cho một chi riêng biệt.)
  • (Các nhà khoa học đã phân loại lại plesianthropus thành một phần của chi Australopithecus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plesianthropus transvaalensis" loài điển hình của chi này, được phát hiện tại Nam Phi vào đầu thế kỷ 20.
    • The species plesianthropus transvaalensis was later merged into Australopithecus africanus. (Loài plesianthropus transvaalensis sau đó được hợp nhất vào Australopithecus africanus.)
Biến thể từ gần giống
  • Australopithecus (danh từ): chi vượn nhân phương nam, tên gọi hiện đại thay thế cho plesianthropus.
  • Plesianthropoid (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến plesianthropus (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Australopithecus (danh từ): tên gọi hiện đại, đồng nghĩa về mặt phân loại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây thuật ngữ danh từ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.

Từ chứa "plesianthropus"