plethodont

plethodont

A plethodont salamander crawls across the damp forest floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kỳ giông đất: "Plethodont" một loại kỳ giông chủ yếu sống trên cạn, đặc điểm nổi bật hô hấp qua da mỏng ẩm thay vì qua phổi. Chúng đẻ trứngnhững nơi ẩm ướt trên đất liền hiếm khi xuống nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The plethodont is known for its unique method of breathing through its skin. (Kỳ giông đất được biết đến với phương pháp hô hấp độc đáo qua da.)
    • In the forest, we observed a plethodont hiding under a log. (Trong khu rừng, chúng tôi quan sát thấy một con kỳ giông đất đang trốn dưới một khúc gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plethodont" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc động vật học để chỉ một họ kỳ giông cụ thể, đặc biệt khi thảo luận về sự thích nghi với môi trường sống trên cạn.
    • The plethodont's reliance on cutaneous respiration makes it highly sensitive to environmental changes. (Sự phụ thuộc của kỳ giông đất vào hô hấp qua da khiến rất nhạy cảm với những thay đổi của môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Plethodontidae (danh từ): Họ kỳ giông đất, bao gồm tất cả các loài plethodont.
    • Plethodontidae is the largest family of salamanders. (Họ kỳ giông đất họ kỳ giông lớn nhất.)
  • Plethodontic (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến kỳ giông đất.
    • The plethodontic adaptation allows these creatures to thrive in humid forests. (Sự thích nghi của kỳ giông đất cho phép những sinh vật này phát triển mạnh trong các khu rừng ẩm ướt.)
Từ đồng nghĩa
  • Salamander đất: một cách gọi khác để chỉ loài kỳ giông sống trên cạn, nhưng không đặc trưng cho họ Plethodontidae.
  • Kỳ giông không phổi: do chúng không phổi, hô hấp qua da.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Breathe through: hô hấp qua (da).
    • Plethodonts breathe through their moist skin. (Kỳ giông đất hô hấp qua da ẩm của chúng.)
  • Lay eggs: đẻ trứng.
    • Plethodonts lay eggs in moist places on land. (Kỳ giông đất đẻ trứngnhững nơi ẩm ướt trên đất liền.)
Thành ngữ liên quan
  • "Skin deep": chỉ bề ngoài, nhưng trong ngữ cảnh này có thể liên quan đến việc hô hấp qua da.
    • For the plethodont, breathing is truly skin deep. (Đối với kỳ giông đất, việc hô hấp thực sự chỉ diễn ra qua da.)

Từ chứa "plethodont"