plethysmograph

Định nghĩa

Danh từ: Một dụng cụ đo lường được sử dụng để đo sự thay đổi về thể tích của một bộ phận, cơ quan hoặc toàn bộ cơ thể, thường do sự biến động về lượng máu chứa.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã sử dụng một máy đo thể tích để đo lưu lượng máu trong cánh tay của bệnh nhân.)
  • (Máy đo thể tích có thể phát hiện những thay đổi về thể tích phổi trong quá trình thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Plethysmograph thường được dùng trong các nghiên cứu y học sinh lý học để đánh giá chức năng tim mạch, hô hấp hoặc tuần hoàn máu.
  • (Máy đo thể tích đã ghi nhận sự gia tăng đáng kể về thể tích chi sau khi tiêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Plethysmography (danh từ): Kỹ thuật hoặc quá trình sử dụng máy đo thể tích.
    • Plethysmography is a non-invasive method to assess vascular health. (Đo thể tích một phương pháp không xâm lấn để đánh giá sức khỏe mạch máu.)
  • Plethysmographic (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến máy đo thể tích.
    • The plethysmographic readings were consistent with normal blood flow. (Các chỉ số đo thể tích phù hợp với lưu lượng máu bình thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Volume recorder: máy ghi thể tích (một thuật ngữ chung hơn, nhưng ít phổ biến hơn).
  • Blood flow monitor: máy theo dõi lưu lượng máu (chỉ một chức năng cụ thể của plethysmograph).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "plethysmograph"

plethysmograph
A researcher uses a plethysmograph to measure blood flow in a finger.