pleurodont

pleurodont

A lizard with pleurodont teeth rests on a sunlit rock.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Động vật răng dính vào mặt trong của xương ổ răng: "pleurodont" chỉ một loại động vật răng mọc cố định trực tiếp vào mặt trong của xương hàm, thay vì nằm trong các hốc răng riêng biệt. Đặc điểm này thường thấymột số loài bò sát, như thằn lằn rắn.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về kiểu răng dính bên: "pleurodont" mô tả kiểu răng thân răng dính vào mặt trong của xương ổ răng, không chân răng hoặc hốc răng riêng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The iguana is a typical pleurodont. (Kỳ nhông một loài động vật răng dính bên điển hình.)
    • Most lizards are pleurodonts, meaning their teeth are attached to the jawbone without sockets. (Hầu hết các loài thằn lằn động vật răng dính bên, nghĩa răng của chúng gắn vào xương hàm không hốc răng.)
  • Tính từ:

    • Snakes have a pleurodont dentition. (Rắn bộ răng kiểu dính bên.)
    • The pleurodont condition is common in reptiles. (Tình trạng răng dính bên phổ biếncác loài bò sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pleurodont dentition": Bộ răng kiểu dính bên, dùng trong sinh học để mô tả cấu trúc răng của một số loài bò sát.

    • The study focuses on the evolution of pleurodont dentition in lizards. (Nghiên cứu tập trung vào sự tiến hóa của bộ răng dính bênthằn lằn.)
  • "Pleurodont vs. thecodont": So sánh giữa răng dính bên răng mọc trong hốc (thường thấyđộng vật ).

    • Pleurodont attachment is less stable than thecodont attachment. (Sự gắn kết kiểu răng dính bên kém ổn định hơn so với kiểu răng mọc trong hốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Pleurodonty (danh từ): Hiện tượng hoặc trạng thái răng dính bên.
    • Pleurodonty is an ancestral trait in reptiles. (Hiện tượng răng dính bên một đặc điểm tổ tiênloài bò sát.)
Từ đồng nghĩa
  • Teeth fused to jaw: răng dính vào xương hàm (mô tả cấu trúc, không phải từ chuyên ngành).
  • Acrodont: một kiểu răng dính khác (dính vào đỉnh xương hàm, khác với pleurodont dính vào mặt trong).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "pleurodont".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pleurodont".