pleuronectidae
Định nghĩa
Danh từ số nhiều (dùng như một danh từ tập hợp): Họ cá bơn mắt phải – một họ cá thuộc bộ cá thân bẹt (Pleuronectiformes), đặc trưng bởi cả hai mắt nằm ở phía bên phải của cơ thể khi trưởng thành. Đây là nhóm cá bơn phổ biến ở vùng biển ôn đới và lạnh, thường có giá trị kinh tế cao.
Ví dụ sử dụng
- (Các loài thuộc họ Pleuronectidae thường sống ở đáy biển và có thân hình dẹt.)
- (Pleuronectidae bao gồm nhiều loài cá bơn thương mại như cá bơn Đại Tây Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Pleuronectidae được dùng trong phân loại sinh học để chỉ một họ cá cụ thể.
- Trong hệ thống phân loại, Pleuronectidae là một họ lớn với hơn 100 loài. (Trong hệ thống phân loại, Pleuronectidae là một họ lớn với hơn 100 loài.)
- Pleuronectidae cũng xuất hiện trong ngữ cảnh ngư nghiệp và sinh thái.
- Nghiên cứu về Pleuronectidae giúp hiểu rõ hơn về sự thích nghi của cá với môi trường đáy. (Nghiên cứu về Pleuronectidae giúp hiểu rõ hơn về sự thích nghi của cá với môi trường đáy.)
Biến thể và từ gần giống
- Pleuronectiform (tính từ): thuộc bộ cá thân bẹt.
- Các loài Pleuronectiform có cấu trúc cơ thể đối xứng hai bên khi còn nhỏ. (Các loài Pleuronectiform có cấu trúc cơ thể đối xứng hai bên khi còn nhỏ.)
- Pleuronectid (danh từ): một thành viên của họ Pleuronectidae.
- Pleuronectid là thuật ngữ dùng để chỉ bất kỳ loài cá nào thuộc họ này. (Pleuronectid là thuật ngữ dùng để chỉ bất kỳ loài cá nào thuộc họ này.)
Từ đồng nghĩa
- Cá bơn mắt phải: tên thông thường trong tiếng Việt cho các loài thuộc họ này.
- Họ cá bơn phải: cách gọi khác để phân biệt với họ cá bơn mắt trái (Bothidae).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến từ "pleuronectidae" do đây là danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "pleuronectidae".