pleven

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Pleven: Một thị trấnmiền bắc Bulgaria, nổi tiếng trong lịch sử với cuộc vây hãm kéo dài 143 ngày trong Chiến tranh Nga-Thổ Nhĩ Kỳ (1877-1878). Trong cuộc vây hãm này, quân đội Nga đã chiếm được thị trấn từ tay Đế quốc Ottoman.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The town of Pleven was taken by the Russians in 1877 after a siege of 143 days. (Thị trấn Pleven đã bị quân Nga chiếm vào năm 1877 sau một cuộc vây hãm kéo dài 143 ngày.)
    • Pleven is known for its historical significance in the Russo-Turkish War. (Pleven nổi tiếng với ý nghĩa lịch sử trong Chiến tranh Nga-Thổ Nhĩ Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Siege of Pleven": Cuộc vây hãm Pleven, một sự kiện lịch sử quan trọng.
    • The Siege of Pleven was a turning point in the Russo-Turkish War. (Cuộc vây hãm Pleven một bước ngoặt trong Chiến tranh Nga-Thổ Nhĩ Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pleven (adj): thuộc về hoặc liên quan đến thị trấn Pleven.
    • The Pleven region is known for its rich history. (Vùng Pleven nổi tiếng với lịch sử phong phú.)
Từ đồng nghĩa
  • Thị trấn (town): một khu vực định cư nhỏ hơn thành phố.
  • Địa danh (place name): tên gọi của một địa điểm cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Pleven" đây một danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • "To hold out like Pleven": (hiếm) kiên cường chống cự trong một cuộc vây hãm, lấy cảm hứng từ cuộc vây hãm lịch sử.
    • The defenders held out like Pleven against the overwhelming enemy forces. (Những người phòng thủ đã kiên cường chống cự như Pleven trước lực lượng địch áp đảo.)