plexus cardiacus

plexus cardiacus

The surgeon carefully identifies the plexus cardiacus during the procedure.

Định nghĩa

Danh từ: - Đám rối tim: "plexus cardiacus" một danh từ chuyên ngành y học, chỉ một mạng lưới các dây thần kinh nằmvùng gần tim, cung cấp các tín hiệu thần kinh cho tim các cấu trúc lân cận (như mạch máu lớn, phổi, thực quản). Đám rối này đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa nhịp tim lưu lượng máu.

dụ sử dụng
  • (Đám rối tim nằmđáy tim.)
  • (Tổn thương đám rối tim có thể dẫn đến rối loạn nhịp tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "plexus cardiacus" thường được sử dụng trong giải phẫu học phẫu thuật tim mạch để mô tả cấu trúc thần kinh chi phối tim.
  • Trong ngữ cảnh lâm sàng, thuật ngữ này có thể được nhắc đến khi thảo luận về các thủ thuật phẫu thuật hoặc tác động của thuốc lên hệ thần kinh tim.
Biến thể từ gần giống
  • Đám rối thần kinh tim (cardiac plexus): một thuật ngữ tương đương trong tiếng Việt.
  • Plexus coronarius (đám rối vành): một đám rối thần kinh liên quan đến động mạch vành, thường được nhắc cùng với đám rối tim.
Từ đồng nghĩa
  • Cardiac plexus: đám rối tim (thuật ngữ tiếng Anh thông dụng hơn trong văn cảnh y học).
  • Đám rối thần kinh tim: cụm từ mô tả chính xác chức năng của cấu trúc này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan "plexus cardiacus" danh từ chuyên ngành, không kết hợp với động từ tạo thành cụm từ thông dụng.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan thuật ngữ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh y học chuyên sâu.

Từ gần giống