plexus coccygeus

Định nghĩa

Danh từ: - Đám rối xương cụt: "plexus coccygeus" một đám rối thần kinh nhỏ được hình thành từ dây thần kinh thắt lưng cùng thứ năm các dây thần kinh cụt. Đây một cấu trúc giải phẫu nằmvùng xương cụt, chức năng chi phối cảm giác vận động cho vùng da xung quanh xương cụt.

dụ sử dụng
  • (Đám rối xương cụt thường nằm gần đỉnh của xương cụt.)
  • (Tổn thương đám rối xương cụt có thể gây đau mãn tínhvùng xương cụt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "plexus coccygeus" trong phẫu thuật: Thuật ngữ này thường được dùng trong các báo cáo giải phẫu hoặc phẫu thuật vùng chậu, đặc biệt khi mô tả các can thiệp liên quan đến thần kinh cụt.
    • During coccygectomy, care must be taken to preserve the plexus coccygeus. (Trong quá trình cắt bỏ xương cụt, cần cẩn thận để bảo tồn đám rối xương cụt.)
Biến thể từ gần giống
  • Plexus (danh từ): đám rối (thần kinh, mạch máu).

    • The brachial plexus is a network of nerves in the shoulder. (Đám rối cánh tay một mạng lưới thần kinhvai.)
  • Coccygeus (tính từ): thuộc về xương cụt.

    • The coccygeus muscle supports the pelvic floor. ( cụt hỗ trợ sàn chậu.)
Từ đồng nghĩa
  • Coccygeal plexus: đám rối thần kinh cụt (cùng nghĩa, thường dùng thay thế trong văn bản y học).
    • The coccygeal plexus is a synonym for the plexus coccygeus. (Đám rối thần kinh cụt từ đồng nghĩa với plexus coccygeus.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan do đây thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.

plexus coccygeus
The doctor pointed to the plexus coccygeus on the anatomical chart.