plexus hypogastricus

plexus hypogastricus

The surgeon carefully identifies the plexus hypogastricus during the procedure.

Định nghĩa

Danh từ: Đám rối hạ vịmột mạng lưới các dây thần kinh nằmvùng chậu, phục vụ cho các cơ quan nội tạng vùng chậu.

dụ sử dụng
  • (Đám rối hạ vị rất quan trọng trong việc điều hòa chức năng bàng quang.)
  • (Tổn thương đám rối hạ vị có thể gây đau vùng chậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "plexus hypogastricus inferior": đám rối hạ vị dưới, một phần của mạng lưới thần kinh chậu.

    • The inferior plexus hypogastricus innervates the rectum and reproductive organs. (Đám rối hạ vị dưới chi phối trực tràng các cơ quan sinh sản.)
  • "plexus hypogastricus superior": đám rối hạ vị trên, kết nối với các dây thần kinh nội tạng.

    • The superior plexus hypogastricus receives fibers from the lumbar splanchnic nerves. (Đám rối hạ vị trên nhận các sợi thần kinh từ các dây thần kinh nội tạng thắt lưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypogastric (tính từ): thuộc về vùng hạ vị.

    • The hypogastric region is located below the stomach. (Vùng hạ vị nằm dưới dạ dày.)
  • Plexus (danh từ): đám rối (mạng lưới dây thần kinh hoặc mạch máu).

    • A nerve plexus is a network of intersecting nerves. (Đám rối thần kinh một mạng lưới các dây thần kinh giao nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Pelvic plexus: đám rối chậu (một tên gọi khác của đám rối hạ vị).
  • Inferior hypogastric plexus: đám rối hạ vị dưới (thường được dùng thay thế cho "plexus hypogastricus").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "plexus hypogastricus" đây thuật ngữ giải phẫu học, không phải động từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "plexus hypogastricus" trong ngôn ngữ hàng ngày.