plexus mesentericus
The surgeon carefully identifies the plexus mesentericus during the abdominal procedure.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đám rối mạc treo ruột: "plexus mesentericus" là một thuật ngữ giải phẫu chỉ một mạng lưới các dây thần kinh tự chủ (thuộc hệ thần kinh không chịu sự điều khiển của ý thức) nằm trong vùng bụng, đặc biệt là xung quanh các động mạch mạc treo ruột. Đám rối này có vai trò điều hòa hoạt động của các cơ quan tiêu hóa như ruột non và ruột già.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The plexus mesentericus is part of the autonomic nervous system that controls digestion. (Đám rối mạc treo ruột là một phần của hệ thần kinh tự chủ kiểm soát quá trình tiêu hóa.)
- Damage to the plexus mesentericus can lead to intestinal motility disorders. (Tổn thương đám rối mạc treo ruột có thể dẫn đến rối loạn nhu động ruột.)
Các cách sử dụng nâng cao
"plexus mesentericus superior": đám rối mạc treo ruột trên, liên quan đến ruột non và phần đầu của ruột già.
- The superior plexus mesentericus innervates the jejunum and ileum. (Đám rối mạc treo ruột trên chi phối thần kinh cho hỗng tràng và hồi tràng.)
"plexus mesentericus inferior": đám rối mạc treo ruột dưới, liên quan đến phần cuối của ruột già.
- The inferior plexus mesentericus provides nerve supply to the descending colon and rectum. (Đám rối mạc treo ruột dưới cung cấp dây thần kinh cho đại tràng xuống và trực tràng.)
Biến thể và từ gần giống
Plexus (danh từ): đám rối (mạng lưới thần kinh hoặc mạch máu).
- The brachial plexus is a network of nerves in the shoulder region. (Đám rối thần kinh cánh tay là một mạng lưới các dây thần kinh ở vùng vai.)
Mesenteric (tính từ): thuộc về mạc treo ruột.
- Mesenteric arteries supply blood to the intestines. (Các động mạch mạc treo ruột cung cấp máu cho ruột.)
Từ đồng nghĩa
- Đám rối thần kinh mạc treo ruột: cách dịch thuật ngữ tương tự trong tiếng Việt.
- Autonomic nerve plexus: đám rối thần kinh tự chủ (khái quát hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến thuật ngữ giải phẫu này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "plexus mesentericus" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.