plicatoperipatus jamaicensis
A scientist carefully observes a plicatoperipatus jamaicensis in its natural habitat.
Định nghĩa
Danh từ: Một loại động vật thuộc lớp Onychophora.
Ví dụ sử dụng
- là một loài onychophoran được tìm thấy ở Jamaica.
- Các nhà khoa học đã nghiên cứu để hiểu thêm về sự tiến hóa của động vật chân đốt.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Plicatoperipatus jamaicensis" thường được sử dụng trong văn bản khoa học để chỉ một loài cụ thể trong chi .
Biến thể và từ gần giống
- Onychophoran (danh từ): lớp động vật có móng vuốt, bao gồm cả .
- Onychophorans là nhóm động vật cổ xưa, còn được gọi là giun nhung.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến; đây là tên khoa học chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan do đây là thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan.