plimsoll mark

plimsoll mark

A cargo ship sits in port with its plimsoll mark clearly visible at the waterline.

Định nghĩa

Danh từ:
- Vạch mớn nước Plimsoll: một vạch được vẽ trên thân tàu thủy, đánh dấu mức nước tối đa tàu có thể chịu được khi được chất tải an toàn. Vạch này đảm bảo tàu không bị quá tải, giúp duy trì độ nổi an toàn khi di chuyển trên biển.

dụ sử dụng
  • (Vạch Plimsoll của con tàu hiện phía trên đường mớn nước.)
  • (Các thanh tra kiểm tra vạch Plimsoll để đảm bảo tàu không bị quá tải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plimsoll line": Một thuật ngữ đồng nghĩa, thường dùng trong ngành hàng hải để chỉ cùng một loại vạch.

    • The plimsoll line is adjusted based on the water density and season. (Vạch Plimsoll được điều chỉnh dựa trên mật độ nước mùa.)
  • "Load line": Một tên gọi khác của vạch Plimsoll, đặc biệt trong các quy định pháp .

    • The load line regulations require all cargo ships to have a plimsoll mark. (Các quy định về vạch tải trọng yêu cầu mọi tàu chở hàng phải vạch Plimsoll.)
Biến thể từ gần giống
  • Plimsoll line: (danh từ) đường mớn nước Plimsoll.
  • Load line: (danh từ) vạch tải trọng, thuật ngữ đồng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Load line: vạch tải trọng.
  • Waterline: đường mớn nước (nhưng không cụ thể như vạch Plimsoll).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "plimsoll mark".

Thành ngữ liên quan
  • "Above the plimsoll mark": có nghĩa vượt quá giới hạn an toàn, thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ.
    • His spending is above the plimsoll mark, and he's heading for bankruptcy. (Chi tiêu của anh ta đã vượt quá giới hạn an toàn, anh ta đang trên đà phá sản.)