plinian eruption

Định nghĩa

Danh từ: Phun trào Plinian một loại phun trào núi lửa cực kỳ dữ dội, trong đó một dòng khí tro núi lửa bị đẩy lên cao tới vài dặm (khoảng vài km) vào khí quyển. Loại phun trào này được đặt theo tên của Pliny the Elder, người đã mô tả vụ phun trào núi Vesuvius năm 79 SCN.

dụ sử dụng
  • (Vụ phun trào núi Vesuvius năm 79 SCN một dụ kinh điển về phun trào Plinian.)
  • (Một phun trào Plinian có thể đẩy vật liệu núi lửa lên độ cao hơn 30 km.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plinian eruption column": cột phun trào Plinian, chỉ cột khí tro đặc trưng của loại phun trào này.
    • The plinian eruption column rose rapidly, creating a massive ash cloud. (Cột phun trào Plinian bay lên nhanh chóng, tạo ra một đám mây tro khổng lồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Plinian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phun trào Plinian.
    • The Plinian phase of the eruption was the most destructive. (Giai đoạn Plinian của vụ phun trào giai đoạn hủy diệt nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Phun trào dạng cột: một thuật ngữ mô tả khác, nhấn mạnh vào hình dạng cột khí của vụ phun trào.
Thành ngữ liên quan
  • "Plinian-style eruption": phun trào kiểu Plinian, thường dùng để phân loại các vụ phun trào đặc điểm tương tự.
    • The volcano produced a Plinian-style eruption that lasted for several hours. (Ngọn núi lửa đã tạo ra một phun trào kiểu Plinian kéo dài vài giờ.)
plinian eruption
A volcano produces a towering plinian eruption.