ploceus philippinus
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim sẻ đồng Ấn Độ: "ploceus philippinus" là tên khoa học của một loài chim sẻ thợ dệt phổ biến ở Ấn Độ và các khu vực Nam Á. Loài chim này nổi tiếng với khả năng xây tổ hình cầu phức tạp bằng cách dệt các cọng cỏ và lá cây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ploceus philippinus is known for its intricate nests. (Loài chim sẻ đồng Ấn Độ được biết đến với những tổ phức tạp của chúng.)
- Farmers often see ploceus philippinus in the rice fields. (Nông dân thường thấy chim sẻ đồng Ấn Độ trên các cánh đồng lúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh thái học: "ploceus philippinus" thường được nghiên cứu để hiểu về hành vi xây tổ và sự thích nghi với môi trường nông nghiệp.
- The ploceus philippinus plays a role in seed dispersal. (Chim sẻ đồng Ấn Độ đóng vai trò trong việc phát tán hạt giống.)
Biến thể và từ gần giống
Ploceus (danh từ): chi chim sẻ thợ dệt, bao gồm nhiều loài khác nhau.
- The genus Ploceus includes many species of weaverbirds. (Chi Ploceus bao gồm nhiều loài chim sẻ thợ dệt.)
Philippinus (tính từ): chỉ nguồn gốc từ Philippines, nhưng trong tên loài này, nó chỉ sự phổ biến ở khu vực Ấn Độ.
Từ đồng nghĩa
- Baya weaver (danh từ): tên thông thường của loài chim này trong tiếng Anh, thường được dịch là "chim sẻ thợ dệt Baya".
- The baya weaver is another name for ploceus philippinus. (Chim sẻ thợ dệt Baya là tên gọi khác của ploceus philippinus.)
Các cụm từ liên quan
- Ploceus philippinus nest: tổ của loài chim sẻ đồng Ấn Độ.
- The ploceus philippinus nest is often hung from palm trees. (Tổ của loài chim sẻ đồng Ấn Độ thường được treo trên cây cọ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến loài chim này.