ploceus

ploceus

A ploceus weaves an intricate nest from grass and twigs.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi chim Ploceus: "Ploceus" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi (genus) trong phân loại học động vật. Đây chi điển hình (type genus) của họ Ploceidae, bao gồm các loài chim thường được gọi là chim dệt (weaver birds), nổi tiếng với khả năng xây tổ phức tạp bằng cách dệt cỏ cành cây.

dụ sử dụng
  • (Chi Ploceus nổi tiếng với kỹ năng xây tổ phức tạp.)
  • (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của các loài thuộc chi Ploceus để hiểu về trí thông minh của loài chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ploceus" trong ngữ cảnh phân loại học: Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, đặc biệt trong lĩnh vực điểu học (ornithology), để chỉ một nhóm chim đặc điểm chung.

    • The genus Ploceus includes over 60 species, primarily found in Africa and Asia. (Chi Ploceus bao gồm hơn 60 loài, chủ yếu được tìm thấyChâu Phi Châu Á.)
  • "Ploceus" trong thuật ngữ sinh thái: Đôi khi được dùng để nói về vai trò của những loài chim này trong hệ sinh thái, như việc phát tán hạt giống hoặc kiểm soát côn trùng.

    • Ploceus species play a crucial role in seed dispersal in tropical forests. (Các loài thuộc chi Ploceus đóng vai trò quan trọng trong việc phát tán hạt giốngrừng nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Ploceidae (danh từ): Họ chim dệt, bao gồm chi Ploceus các chi liên quan.

    • The Ploceidae family is known for its highly social behavior. (Họ Ploceidae nổi tiếng với hành vi xã hội cao.)
  • Ploceine (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến chi Ploceus hoặc họ Ploceidae.

    • Ploceine birds are often studied for their nest construction techniques. (Các loài chim thuộc họ Ploceine thường được nghiên cứu về kỹ thuật xây tổ của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Weaver bird (chim dệt): Một tên gọi phổ biến thay thế cho "ploceus", dùng để chỉ các loài chim trong chi này.
    • The weaver bird, or ploceus, builds hanging nests from grass. (Chim dệt, hay ploceus, xây tổ treo từ cỏ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ploceus" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nghiên cứu, có thể dùng các cụm như: - Classify as ploceus: Phân loại chi Ploceus. - The bird was classified as ploceus after genetic analysis. (Con chim được phân loại chi Ploceus sau phân tích di truyền.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ploceus" đây thuật ngữ chuyên ngành, không xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.

Từ gần giống