plodding

plodding

The weary traveler continued his plodding journey along the dusty road.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chậm chạp vất vả: "plodding" mô tả một chuyển động hoặc hành động diễn ra một cách chậm chạp, nặng nhọc thiếu linh hoạt, thường gợi cảm giác mệt mỏi hoặc thiếu nhiệt huyết.
  2. Danh từ:

    • Sự đi chậm chạp, nặng nhọc: "plodding" chỉ hành động đi bộ với dáng điệu chậm chạp nặng nề.
    • Công việc đơn điệu, nhàm chán: "plodding" cũng dùng để chỉ công việc lặp đi lặp lại, vất vả không thú vị.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The plodding horse struggled up the hill. (Con ngựa chậm chạp vất vả leo lên đồi.)
    • He gave a plodding performance in the play, lacking any energy. (Anh ấy đã một màn trình diễn chậm chạp thiếu sức sống trong vở kịch.)
  • Danh từ:

    • I could recognize his plodding from across the room. (Tôi có thể nhận ra dáng đi chậm chạp của anh ấy từ đầu phòng.)
    • After years of plodding in the factory, he felt exhausted. (Sau nhiều năm làm công việc đơn điệu trong nhà máy, anh ấy cảm thấy kiệt sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "plodding along": tiến triển chậm chạp, thường dùng cho công việc hoặc cuộc sống.

    • The project is plodding along, but we hope to finish it by next month. (Dự án đang tiến triển chậm chạp, nhưng chúng tôi hy vọng sẽ hoàn thành vào tháng tới.)
  • "plodding through": vượt qua một cách khó khăn (một cuốn sách, nhiệm vụ).

    • She spent the weekend plodding through the long textbook. ( ấy đã dành cả cuối tuần để vật lộn đọc hết cuốn sách giáo khoa dày.)
Biến thể từ gần giống
  • Plod (động từ): đi chậm chạp, làm việc vất vả.

    • He plods to work every day in the rain. (Anh ấy bước đến nơi làm việc mỗi ngày trong mưa.)
  • Plodder (danh từ): người làm việc chậm chạp nhưng kiên trì.

    • She is a plodder, but she always gets the job done. ( ấy một người làm việc chậm chạp nhưng kiên trì, luôn hoàn thành công việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Slow: chậm chạp.
  • Laborious: vất vả, tốn nhiều công sức.
  • Monotonous: đơn điệu, nhàm chán.
  • Tedious: tẻ nhạt, dài dòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Plod on: tiếp tục làm việc một cách chậm chạp kiên nhẫn.

    • Despite the difficulty, they plodded on with the research. (Bất chấp khó khăn, họ vẫn kiên trì tiếp tục nghiên cứu.)
  • Plod away: làm việc chăm chỉ nhưng chậm chạp trong một thời gian dài.

    • He plods away at his desk every evening. (Anh ấy cặm cụi làm việc tại bàn mỗi tối.)
Thành ngữ liên quan
  • Plodding like a donkey: làm việc chậm chạp vất vả như một con lừa.
    • He works plodding like a donkey, never complaining. (Anh ấy làm việc chậm chạp vất vả như một con lừa, không bao giờ phàn nàn.)