plombières

Học thuật
Thân thiện
plombières

La glace plombières est servie dans une coupe en verre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Kem mứt quả: Một loại kem tráng miệng của Pháp, thường được làm từ kem vani kết hợp với các loại mứt quả hoặc trái cây kẹo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Pour le dessert, nous avons mangé de la plombières. (Cho món tráng miệng, chúng tôi đã ăn kem mứt quả.)
    • La plombières traditionnelle contient des fruits confits. (Kem mứt quả truyền thống chứa trái cây kẹo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "à la plombières": theo kiểu kem mứt quả, dùng để mô tả cách chế biến hoặc hương vị tương tự.
    • Une glace à la plombières. (Một loại kem theo kiểu kem mứt quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Glace (n.f): kem lạnh (nghĩa chung).
  • Crème glacée (n.f): kem (thường chỉ kem nhiều béo).
  • Sorbet (n.m): kem trái cây không sữa.
Từ đồng nghĩa
  • Glace aux fruits confits: kem trái cây kẹo. (Cụm từ mô tả gần nghĩa)
plombières

La glace plombières est servie dans une coupe en verre.

danh từ giống cái
  1. kem mứt quả