plosive consonant
Định nghĩa
Danh từ: Phụ âm bật hơi (hay phụ âm tắc) là một loại phụ âm được tạo ra bằng cách chặn hoàn toàn luồng hơi tại một điểm nào đó trong đường thanh quản hoặc miệng, sau đó đột ngột giải phóng luồng hơi đó.
- Đặc điểm chính: Sự tắc nghẽn và giải phóng tạo ra một tiếng nổ nhỏ hoặc tiếng bật khi phát âm.
- Các phụ âm tắc phổ biến trong tiếng Anh: /p/, /b/, /t/, /d/, /k/, /g/.
- Ví dụ: Trong từ "top" (/tɒp/), âm /t/ đầu tiên là phụ âm tắc.
Ví dụ sử dụng
- (Tiếng Anh có sáu phụ âm tắc: /p/, /b/, /t/, /d/, /k/ và /g/.)
- (Khi phát âm một phụ âm tắc, bạn chặn hoàn toàn luồng hơi trước khi giải phóng nó.)
- (Từ 'stop' bắt đầu bằng /s/ không phải phụ âm tắc, nhưng /t/ mới là.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Phân biệt với phụ âm xát (fricative): Trong khi phụ âm tắc chặn hoàn toàn luồng hơi, phụ âm xát (như /f/, /s/, /z/) chỉ tạo ra sự hẹp lại, không chặn hoàn toàn.
- Bật hơi (aspiration): Một số phụ âm tắc, đặc biệt là /p/, /t/, /k/ khi đứng đầu từ, có thể có hiện tượng bật hơi (một luồng hơi nhẹ thoát ra sau khi giải phóng). Ví dụ: "pin" (/pʰɪn/) có âm /p/ bật hơi.
- Vị trí tạo âm: Phụ âm tắc được phân loại dựa trên điểm chặn luồng hơi (môi, răng, lợi, ngạc cứng, ngạc mềm, thanh hầu).
Biến thể và từ gần giống
- Phụ âm tắc (stop consonant): Từ đồng nghĩa phổ biến trong ngôn ngữ học.
- Phụ âm bật (plosive): Cách gọi khác, nhấn mạnh vào sự bật hơi.
- Phụ âm tắc thanh hầu (glottal stop): Một loại phụ âm tắc đặc biệt được tạo ra ở thanh hầu, ví dụ trong từ "uh-oh" (/ʔʌʔoʊ/).
Từ đồng nghĩa
- Stop consonant: Phụ âm tắc (cách gọi phổ biến nhất).
- Occlusive: Phụ âm tắc (thuật ngữ chuyên môn hơn, ít dùng).
Các cụm từ liên quan
- Plosive sound: Âm tắc (cách gọi chung cho âm thanh của phụ âm tắc).
- Aspirated plosive: Phụ âm tắc bật hơi (ví dụ: /pʰ/ trong "pat").
- Unaspirated plosive: Phụ âm tắc không bật hơi (ví dụ: /p/ trong "spat").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "plosive consonant" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học.)