plot element

plot element

A mystery novel often includes a surprising plot element.

Định nghĩa

Danh từ: Yếu tố cốt truyệnmột thành phần hoặc bộ phận cấu thành nên cốt truyện của một câu chuyện, bao gồm các sự kiện, nhân vật, xung đột, hoặc tình tiết cụ thể góp phần thúc đẩy hoặc làm phong phú mạch truyện.

dụ sử dụng
  • (Cơn bão bất ngờ một yếu tố cốt truyện quan trọng đã thay đổi hướng đi của câu chuyện.)
  • (Trong tiểu thuyết trinh thám, một manh mối ẩn giấu thường một yếu tố cốt truyện quan trọng.)
  • (Tam giác tình yêu đóng vai trò như một yếu tố cốt truyện kịch tính trong bộ phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Major plot element": yếu tố cốt truyện chính, tác động lớn đến toàn bộ câu chuyện.

    • The discovery of the ancient artifact is a major plot element that drives the entire narrative. (Việc phát hiện ra cổ vật một yếu tố cốt truyện chính thúc đẩy toàn bộ câu chuyện.)
  • "Recurring plot element": yếu tố cốt truyện lặp lại, xuất hiện nhiều lần trong tác phẩm.

    • The recurring plot element of mistaken identity adds humor to the play. (Yếu tố cốt truyện lặp lại về nhầm lẫn danh tính thêm yếu tố hài hước cho vở kịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Plot device (danh từ): phương tiện cốt truyệnmột kỹ thuật hoặc công cụ được tác giả sử dụng để thúc đẩy cốt truyện ( dụ: deus ex machina).
  • Story element (danh từ): yếu tố câu chuyệnthuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả nhân vật, bối cảnh, chủ đề, cốt truyện.
Từ đồng nghĩa
  • Narrative component: thành phần tường thuật.
  • Story component: thành phần câu chuyện.
  • Plot point: điểm cốt truyện (nhấn mạnh vào một sự kiện cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "plot element", nhưng có thể liên quan đến: - Build up to: xây dựng dẫn đến (một yếu tố cốt truyện). - The author carefully built up to the shocking plot element. (Tác giả đã xây dựng cẩn thận để dẫn đến yếu tố cốt truyện gây sốc.)

Thành ngữ liên quan
  • A twist in the plot: một bước ngoặt trong cốt truyệnthường liên quan đến một yếu tố cốt truyện bất ngờ.
    • The unexpected inheritance was a twist in the plot that no one saw coming. (Việc thừa kế bất ngờ một bước ngoặt trong cốt truyện không ai ngờ tới.)