plotted
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã được lên kế hoạch trước: "plotted" mô tả một hành động hoặc sự kiện đã được sắp xếp, tính toán hoặc âm mưu một cách có chủ đích từ trước, thường với hàm ý tiêu cực hoặc bí mật.
- Có chủ tâm xấu xa: Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc văn học, "plotted" nhấn mạnh việc một kế hoạch được dự tính với ác ý hoặc mục đích gây hại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The assassination was a plotted crime that took months to prepare. (Vụ ám sát là một tội ác đã được lên kế hoạch trước, mất nhiều tháng để chuẩn bị.)
- Her plotted revenge was revealed in the final chapter of the novel. (Sự trả thù đã được lên kế hoạch trước của cô ấy được tiết lộ trong chương cuối của cuốn tiểu thuyết.)
- The police discovered a plotted robbery at the bank. (Cảnh sát phát hiện một vụ cướp ngân hàng đã được lên kế hoạch trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a plotted scheme": một âm mưu đã được vạch ra.
- The plotted scheme to overthrow the government was foiled by the intelligence agency. (Âm mưu đã được vạch ra nhằm lật đổ chính phủ đã bị cơ quan tình báo ngăn chặn.)
"plotted against someone": âm mưu chống lại ai đó.
- The rebels were accused of being plotted against the king. (Những kẻ nổi loạn bị buộc tội đã âm mưu chống lại nhà vua.)
"carefully plotted": được lên kế hoạch một cách cẩn thận.
- The escape route was carefully plotted to avoid detection. (Đường trốn thoát đã được lên kế hoạch một cách cẩn thận để tránh bị phát hiện.)
Biến thể và từ gần giống
Plot (động từ): vạch kế hoạch, âm mưu.
- They plotted to steal the treasure. (Họ đã âm mưu đánh cắp kho báu.)
Plot (danh từ): cốt truyện, âm mưu.
- The plot of the movie was very confusing. (Cốt truyện của bộ phim rất khó hiểu.)
Plotter (danh từ): kẻ âm mưu.
- The plotters were arrested before they could act. (Những kẻ âm mưu đã bị bắt trước khi chúng có thể hành động.)
Từ đồng nghĩa
Premeditated: đã được tính toán trước (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý).
- The murder was premeditated, not a crime of passion. (Vụ giết người là có chủ đích trước, không phải tội phạm do nóng giận.)
Calculated: được tính toán kỹ lưỡng.
- Her calculated response surprised everyone. (Phản ứng được tính toán kỹ lưỡng của cô ấy đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Schemed: được âm mưu, được vạch ra.
- The schemed takeover of the company failed. (Việc tiếp quản công ty đã được âm mưu đã thất bại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Plot out: vạch ra chi tiết (một kế hoạch).
- They plotted out every step of the heist. (Họ đã vạch ra từng bước của vụ cướp.)
Plot against: âm mưu chống lại.
- Several officers plotted against the general. (Nhiều sĩ quan đã âm mưu chống lại vị tướng.)
Thành ngữ liên quan
- "A plotted course": một lộ trình đã được định sẵn (nghĩa bóng: một kế hoạch không thể thay đổi).
- His life seemed to follow a plotted course from childhood. (Cuộc đời anh ấy dường như đi theo một lộ trình đã được định sẵn từ thời thơ ấu.)