plough on

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal verb): - Tiếp tục kiên trì làm việc đó gặp khó khăn hoặc trở ngại: "plough on" diễn tả hành động tiếp tục tiến lên hoặc làm việc một cách kiên quyết, bất chấp sự mệt mỏi, chán nản, hoặc những khó khăn từ bên ngoài.

dụ sử dụng
  • (Bất chấp cơn mưa lớn, những người đi bộ đường dài quyết định tiếp tục kiên trì băng qua con đường mòn lầy lội.)
  • (Nhà văn kiệt sức, nhưng ấy vẫn kiên trì viết tiếp cuốn tiểu thuyết cho đến khi hoàn thành.)
  • (Đội bóng gặp nhiều thất bại, nhưng họ vẫn tiếp tục kiên trì cuối cùng giành chứcđịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "plough on regardless": tiếp tục làm việc bất chấp mọi thứ.
    • The meeting was going nowhere, but the manager ploughed on regardless, ignoring everyone's boredom. (Cuộc họp chẳng đi đến đâu, nhưng người quản lý vẫn tiếp tục kiên trì bất chấp, phớt lờ sự chán chường của mọi người.)
  • "plough on with something": tiếp tục kiên trì với một công việc cụ thể.
    • She ploughed on with her homework even though she was very tired. ( ấy vẫn kiên trì làm bài tập về nhà rất mệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Plough (n): cái cày (dụng cụ nông nghiệp).
  • Plough (v): cày (đất). "Plough on" bắt nguồn từ hình ảnh con hoặc máy cày tiếp tục cày đất gặp khó khăn.
  • Plow on: biến thể chính tả Mỹ của "plough on" (cùng nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Press on: tiếp tục tiến lên một cách quyết tâm.
    • We must press on despite the obstacles. (Chúng ta phải tiếp tục tiến lên bất chấp chướng ngại vật.)
  • Persevere: kiên trì, bền bỉ.
    • He persevered with his studies and passed the exam. (Anh ấy kiên trì học tập đã vượt qua kỳ thi.)
  • Continue: tiếp tục (mang tính trung tính hơn, không nhấn mạnh sự khó khăn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Plough through: hoàn thành một việc đó khó khăn hoặc tẻ nhạt.
    • I had to plough through a huge pile of paperwork. (Tôi phải cố gắng hoàn thành một đống giấy tờ khổng lồ.)
  • Plough into: đâm mạnh vào (thường xe cộ).
    • The car ploughed into the fence. (Chiếc xe đâm mạnh vào hàng rào.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep one's nose to the grindstone: tiếp tục làm việc chăm chỉ kiên trì.
    • He kept his nose to the grindstone and finished the project on time. (Anh ấy tiếp tục làm việc chăm chỉ hoàn thành dự án đúng hạn.)
  • Push through: vượt qua khó khăn để hoàn thành.
    • She pushed through the pain to finish the race. ( ấy vượt qua cơn đau để hoàn thành cuộc đua.)
plough on
He decided to plough on through the thick snow.