ploughman's lunch

ploughman's lunch

A ploughman's lunch is served on a wooden board at a cozy pub.

Định nghĩa
  • Danh từ: Bữa trưa của người cày ruộngmột bữa ăn đơn giản, thường bao gồm bánh mì sandwich với phô mai một món salad. Đây một món ăn truyền thống phổ biến tại các quán rượu (pub) ở Anh.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một bữa trưa của người cày ruộng tại quán rượu.)
  • (Bữa trưa của người cày ruộng được phục vụ kèm một lát phô mai cheddar một món salad vườn tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a traditional ploughman's lunch": bữa trưa kiểu truyền thống, thường thêm dưa chua (pickle) hoặc hành tây ngâm.
    • For a taste of British countryside, try a traditional ploughman's lunch. (Để thưởng thức hương vị vùng nông thôn nước Anh, hãy thử một bữa trưa truyền thống của người cày ruộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ploughman (danh từ): người cày ruộng (từ gốc của "ploughman's lunch").
  • Ploughman's (tính từ sở hữu): thuộc về người cày ruộng (chỉ dùng trong cụm từ này).
Từ đồng nghĩa
  • Pub lunch: bữa trưa tại quán rượu (thường bao gồm các món đơn giản như bánh mì, phô mai, salad).
  • Cheese and pickle sandwich: bánh mì sandwich phô mai dưa chua (một biến thể phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To have a ploughman's lunch: dùng bữa trưa kiểu này.
    • We decided to have a ploughman's lunch at the local inn. (Chúng tôi quyết định dùng bữa trưa của người cày ruộng tại quán trọ địa phương.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ploughman's lunch" đây một món ăn cụ thể, không phải một thành ngữ.)