plovdiv

plovdiv

Plovdiv is an ancient city with a vibrant cultural scene.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Plovdiv: Một thành phố cổmiền nam Bulgaria, trung tâm thương mại của một vùng nông nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Plovdiv một trong những thành phố cổ nhất châu Âu, với lịch sử kéo dài hàng nghìn năm.)
  • (Nhiều khách du lịch đến thăm Plovdiv để xem nhà hát vòng tròn La cổ đại của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plovdiv's Old Town": Khu phố cổ Plovdiv, nổi tiếng với kiến trúc Phục Hưng Bulgaria.

    • Plovdiv's Old Town is a UNESCO World Heritage site. (Khu phố cổ Plovdiv một di sản thế giới được UNESCO công nhận.)
  • "Plovdiv International Fair": Hội chợ quốc tế Plovdiv, một sự kiện thương mại lớn.

    • The Plovdiv International Fair attracts businesses from all over the world. (Hội chợ quốc tế Plovdiv thu hút các doanh nghiệp từ khắp nơi trên thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Plovdivian (tính từ): thuộc về Plovdiv hoặc cư dân Plovdiv.
    • The Plovdivian culture is rich in history. (Văn hóa Plovdiv rất giàu lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Philippopolis: Tên gọi cổ của Plovdiv trong thời kỳ Hy Lạp La .
  • Trimontium: Tên gọi khác của Plovdiv trong thời kỳ La , nghĩa "ba ngọn đồi".
Các cụm từ liên quan
  • "City of Plovdiv": Cách gọi trang trọng, thường dùng trong văn bản hành chính.
    • The City of Plovdiv has invested in modern infrastructure. (Thành phố Plovdiv đã đầu vào cơ sở hạ tầng hiện đại.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Plovdiv.